1. Mở đầu
Trong quá trình tu hành, nhiều người thường nói đến công đức và phước báu, nhưng không phải ai cũng phân biệt rõ hai khái niệm này. Vì không hiểu công đức là gì, phước báu là gì nên có thể hành trì rất nhiều nhưng không biết mình đang tạo công đức hay tạo phước báu. Có người hành phước nhưng không hiểu vì sao mình được phước. Có người hành công đức nhưng lại không nhận ra công đức của mình nằm ở đâu.
Muốn hiểu đúng vấn đề, trước hết cần làm rõ hai câu hỏi: Thế nào là công đức?; Thế nào là phước báu? Từ đó mới có thể biết hành gì thì được công đức và hành gì thì được phước báu.
2. Công đức là gì?
Công đức trước hết được nhận biết qua sự chuyển hóa nơi chính mình. Sự giảm trừ tham, sân, si và chấp thủ của một người chính là công đức của người ấy. Sự dứt trừ tham, sân, si và chấp thủ cũng là công đức. Khi phiền não, khổ đau trong chính mình được giảm trừ thì đó là công đức. Khi phiền não, khổ đau được dứt trừ thì công đức càng được thành tựu. Ngược lại, khi tâm từ, tâm bi, tâm hỷ và tâm xả tăng trưởng thì đó cũng là công đức. Khi trí huệ tăng trưởng, khi có sự giác ngộ và khi chứng đắc thì đó là công đức của chính người ấy. Như vậy, điểm cốt lõi của công đức nằm ở sự chuyển hóa nội tâm.
Công đức không được đo bằng việc một người đã làm được bao nhiêu việc bên ngoài, mà được nhìn vào việc chính người ấy có giảm được tham, sân, si, chấp thủ và phiền não hay không. Nếu một hành động khiến tâm mình ngày càng trong sáng, từ bi, trí tuệ và tự do hơn thì hành động ấy đang tạo ra công đức.
3. Phước báu là gì?
Nếu công đức được xác định chủ yếu từ sự chuyển hóa nơi chính mình thì phước báu được trình bày theo một hướng khác: đó là lợi ích mà một người góp phần đem lại cho chúng sinh. Người nào tham gia giúp chúng sinh giảm trừ tham, sân, si và chấp thủ thì người ấy có phước báu theo nhân quả của mình. Người nào giúp chúng sinh dứt trừ tham, sân, si và chấp thủ thì có phước báu. Người nào giúp chúng sinh giảm trừ phiền não, khổ đau; giúp chúng sinh dứt trừ phiền não, khổ đau; giúp tăng trưởng tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả; giúp tăng trưởng trí huệ; giúp chúng sinh giác ngộ và tu hành chứng đắc thì những việc làm ấy đều tạo nên phước báu theo nhân quả của người hành.
Như vậy, nếu công đức hướng vào sự chuyển hóa chính mình, thì phước báu hướng vào sự lợi ích đối với chúng sinh. Đây là điểm căn bản để phân biệt hai khái niệm.
4. Hành gì thì được công đức?
Từ định nghĩa trên, có thể thấy rất rõ: Hành điều gì làm giảm trừ tham, sân, si và chấp thủ của chính mình, hành điều ấy có công đức; Hành điều gì làm dứt trừ tham, sân, si và chấp thủ của chính mình, hành điều ấy có công đức; Hành điều gì làm giảm trừ hoặc dứt trừ phiền não, khổ đau của chính mình, hành điều ấy có công đức; Hành điều gì làm tăng trưởng tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả của chính mình, hành điều ấy có công đức; Hành điều gì làm tăng trưởng trí huệ của chính mình, hành điều ấy có công đức; Hành điều gì giúp chính mình giác ngộ và chứng đắc, hành điều ấy có công đức.
Có thể cô đọng lại thành một nguyên tắc: Cái gì làm cho chính mình chuyển hóa theo hướng giảm tham, giảm sân, giảm si, giảm chấp thủ, giảm phiền não và tăng trưởng từ bi, trí huệ, giác ngộ thì đó là hành công đức.
5. Hành gì thì được phước báu?
Ngược lại, hành điều gì giúp chúng sinh giảm trừ tham, sân, si và chấp thủ thì hành ấy có phước báu. Hành điều gì giúp chúng sinh dứt trừ những tâm bất thiện ấy thì có phước báu. Hành điều gì giúp chúng sinh giảm trừ hoặc dứt trừ phiền não, khổ đau thì có phước báu. Hành điều gì giúp chúng sinh tăng trưởng tâm từ, tâm bi, tâm hỷ, tâm xả thì có phước báu. Hành điều gì giúp chúng sinh tăng trưởng trí huệ, giác ngộ và tu hành chứng đắc thì có phước báu.
Như vậy, phước báu được đặt trên phương diện lợi ích mà hành động của mình đem lại cho chúng sinh. Một người có thể làm rất nhiều việc cho người khác và tạo ra phước báu, nhưng điều đó chưa chắc đồng nghĩa với việc người ấy đã tạo được công đức nơi chính mình. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
6. Phước báu có thể dẫn đến công đức hay không?
Một vấn đề sâu hơn được đặt ra là: Thành tựu phước báu có thể dẫn đến thành tựu công đức hay không? Câu trả lời theo bài viết là: có thể, nhưng phải hội đủ một điều kiện quan trọng. Một hành động vừa giúp chúng sinh, đồng thời dẫn đến việc giúp chính mình, thì phước báu có thể dẫn đến công đức. Nói cách khác: Vừa độ chúng sinh, vừa tự độ chính mình. Nếu một người chỉ hành những điều có lợi cho chúng sinh nhưng việc làm ấy không dẫn đến sự chuyển hóa chính mình thì người ấy chỉ được phước báu mà không được công đức.
Điều này cho thấy sự khác biệt giữa công đức và phước báu không nằm đơn giản ở việc “làm việc tốt” hay “làm việc xấu”, mà còn nằm ở hướng chuyển hóa của người hành và kết quả mà hành động đem lại cho chúng sinh.
7. Tạo ra lợi ích nhưng lòng tham tăng trưởng
Nếu một nhà khoa học nghiên cứu khoa học để phục vụ cho tham vọng và tâm bất thiện của con người thì người ấy không được công đức cũng không được phước báu, mà còn tạo nghiệp bất thiện sâu nặng. Nếu nhà khoa học nghiên cứu khoa học chỉ để thỏa mãn tham vọng của chính mình thì cũng không được công đức, bởi lòng tham của người ấy ngày càng tăng trưởng.
Trường hợp khác, nhà khoa học nghiên cứu vì tham vọng cá nhân nhưng kết quả nghiên cứu lại mang đến lợi ích cho con người. Khi ấy, người ấy được phước báu nhưng không được công đức. Lý do là kết quả nghiên cứu đã đem lại lợi ích cho con người, nhưng động cơ bên trong vẫn làm cho lòng tham của chính người nghiên cứu tăng trưởng.
Điều này cho thấy hai phương diện cần được phân biệt: Một mặt là lợi ích mà hành động đem đến cho người khác; Mặt khác là sự chuyển hóa tâm của chính người hành động. Một hành động có thể tạo ra lợi ích bên ngoài nhưng đồng thời làm tâm tham của người thực hiện tăng trưởng. Trường hợp đó có phước báu nhưng chưa có công đức.
8. Khi lòng nhân từ tăng trưởng nhưng chưa tạo lợi ích
Ngược lại, một nhà khoa học có thể nghiên cứu khoa học xuất phát từ lòng nhân từ, mong muốn đem lại lợi ích cho con người, nhưng kết quả nghiên cứu lại không đem lại lợi ích thực tế. Người ấy có công đức nhưng không có phước báu. Tại sao? Bởi lòng nhân từ của người ấy tăng trưởng, tức chính người ấy đã có sự chuyển hóa theo hướng thiện lành. Nhưng vì kết quả nghiên cứu không đem lại lợi ích cho con người nên chưa tạo thành phước báu theo tiêu chí được trình bày.
Trường hợp này cho thấy công đức được xác định từ sự chuyển hóa của chính người hành, còn phước báu được xác định từ lợi ích thực tế đối với chúng sinh.
9. Khi kết quả tốt nhưng bị sử dụng vào mục đích bất thiện
Một trường hợp khác cũng rất đáng chú ý. Nhà khoa học nghiên cứu khoa học với lòng nhân từ, mong muốn đem lại lợi ích cho con người. Tuy nhiên, con người lại sử dụng kết quả nghiên cứu ấy để phục vụ tham vọng và tâm bất thiện. Nhà khoa học vẫn được công đức nhưng không được phước báu, bởi lòng nhân từ của người ấy tăng trưởng, trong khi kết quả nghiên cứu không đem lại lợi ích theo mục đích thiện lành mà người ấy mong muốn. Ngược lại, người sử dụng thành quả nghiên cứu vào tham vọng và tâm bất thiện thì tạo nghiệp bất thiện sâu nặng.
Điều này tiếp tục nhấn mạnh rằng người tạo ra hành động và người sử dụng kết quả của hành động là hai chủ thể có nhân quả riêng.
10. Khi công đức và phước báu cùng thành tựu
Trường hợp hoàn thiện nhất là khi cả hai điều kiện cùng hội đủ. Một nhà khoa học nghiên cứu khoa học vì lòng nhân từ, mong muốn đem lại lợi ích cho con người, và kết quả nghiên cứu ấy thực sự đem lại lợi ích cho con người. Khi đó, người ấy vừa được công đức, vừa được phước báu. Công đức được thành tựu vì lòng nhân từ của người ấy tăng trưởng. Phước báu được thành tựu vì con người nhận được lợi ích từ kết quả nghiên cứu ấy. Có thể xem đây là sự kết hợp của hai chiều: Tự chuyển hóa mình và làm lợi ích cho người. Hay nói ngắn gọn: Tự độ và độ tha.
11. Công đức và phước báu khác nhau như thế nào?
11.1 Công đức
Công đức gắn với sự chuyển hóa chính mình: giảm tham, giảm sân, giảm si; giảm chấp thủ, giảm phiền não, giảm khổ đau; tăng trưởng từ, bi, hỷ, xả; tăng trưởng trí huệ, giác ngộ, chứng đắc.
11.2. Phước báu
Phước báu gắn với sự lợi ích đối với chúng sinh: giúp chúng sinh giảm tham, sân, si, chấp thủ; giúp chúng sinh giảm hoặc dứt phiền não, khổ đau; giúp tăng trưởng từ, bi, hỷ, xả; giúp tăng trưởng trí huệ; giúp chúng sinh giác ngộ; giúp chúng sinh tu hành và chứng đắc.
11.3. Khác và giống
Như vậy, có thể nói: Công đức nghiêng về sự chuyển hóa nội tâm của chính mình; Phước báu nghiêng về lợi ích mà mình đem lại cho chúng sinh. Khi một hành động vừa chuyển hóa chính mình vừa đem lại lợi ích cho chúng sinh thì cả công đức và phước báu đều được thành tựu.
12. Phước báu và công đức trên con đường giải thoát
Phước báu được ví như tiền bạc: nếu không tiếp tục hành để tích lũy thì phước báu có thể cạn kiệt dần. Trong khi đó, công đức được ví như chất kim cương, không bị hao mòn. Thành tựu công đức là lộ trình trực tiếp đưa đến giải thoát, Niết-bàn và chứng đắc quả vị Phật. Còn thành tựu phước báu không phải là lộ trình trực tiếp đưa đến giải thoát, Niết-bàn và chứng đắc quả vị Phật. Vì vậy, nếu mục đích cuối cùng của người tu là giải thoát thì không nên chỉ dừng lại ở việc tạo phước.
Phước báu có giá trị trong việc đem lại lợi ích và thiện quả, nhưng công đức mới là chiều hướng trực tiếp của sự chuyển hóa đưa đến giải thoát.
13. Kết luận
Công đức và phước báu tuy có quan hệ với nhau nhưng không phải là một. Công đức là sự chuyển hóa nơi chính mình. Giảm tham, sân, si, chấp thủ; giảm phiền não, khổ đau; tăng trưởng từ, bi, hỷ, xả; tăng trưởng trí huệ; giác ngộ và chứng đắc - đó là những biểu hiện của công đức.
Phước báu là lợi ích đem lại cho chúng sinh. Giúp chúng sinh giảm tham, sân, si, chấp thủ; giảm phiền não, khổ đau; tăng trưởng từ, bi, hỷ, xả; tăng trưởng trí huệ; giác ngộ và chứng đắc - đó là những biểu hiện của phước báu.
Một người có thể tạo phước mà chưa tạo được công đức. Một người cũng có thể tạo công đức mà chưa tạo được phước báu. Nhưng khi một hành động vừa giúp chúng sinh, vừa giúp chính mình chuyển hóa, thì công đức và phước báu cùng được thành tựu.
Do đó, điểm quan trọng nhất của sự tu hành không chỉ là hỏi: “Tôi đã làm được bao nhiêu việc tốt cho người khác?” mà còn phải tự hỏi: “Sau những việc tôi làm, tham, sân, si và chấp thủ trong chính tôi có giảm đi không? Phiền não và khổ đau có giảm đi không? Từ bi và trí huệ có tăng trưởng không”?
Nếu giúp người mà chính mình ngày càng tham, sân, si và chấp thủ hơn thì chưa thể nói đó là công đức. Nếu chính mình ngày càng từ bi, trí tuệ và giảm phiền não nhưng việc làm chưa đem lại lợi ích cho chúng sinh thì có công đức nhưng chưa có phước báu. Còn nếu tự mình chuyển hóa và đồng thời giúp người khác chuyển hóa, thì đó là sự kết hợp của cả hai.
Vì vậy, con đường cao nhất được đặt ra ở đây không phải chỉ là tạo phước, mà là: Tự độ mình và độ chúng sinh; Tự chuyển hóa mình và làm lợi ích cho chúng sinh; Tăng trưởng công đức nơi chính mình và tạo phước báu cho chúng sinh.
Đó là sự kết hợp giữa công đức và phước báu, giữa tự lợi và lợi tha, đó cũng là hướng đi đưa người tu tiến gần hơn đến mục tiêu cuối cùng của con đường giải thoát.
Hoàng Lạc

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét