Chương IV:
MINH TRIẾT VIỆT TRONG NGÔN NGỮ, CA DAO, TỤC NGỮ VÀ VĂN HỌC DÂN GIAN
1. Mở đầu: Một nền triết học không viết thành sách
Nếu tìm Minh triết Việt bằng tiêu chuẩn của triết học hàn lâm, chúng ta rất dễ thất vọng. Ta không thấy một hệ thống đồ sộ như triết học Hy Lạp. Không thấy những bộ trước tác có cấu trúc chặt chẽ như triết học phương Tây hiện đại. Cũng khó tìm một học thuyết được trình bày thành từng chương, từng mục, từng phạm trù. Nhưng nếu thay đổi cách nhìn, ta sẽ phát hiện một điều khác: Minh triết Việt không nhất thiết nằm trong những bộ sách triết học. Nó nằm trong tiếng nói của nhân dân. Nó nằm trong câu ca dao mẹ hát cho con nghe. Nó nằm trong câu tục ngữ người già truyền lại cho người trẻ. Nó nằm trong truyện cổ tích được kể bên bếp lửa. Nó nằm trong cách người Việt gọi: cha, mẹ, anh, chị, em, con, cháu, mình, ta, người. Nó nằm trong những câu tưởng như rất bình thường: “Uống nước nhớ nguồn”; “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”; “Đói cho sạch, rách cho thơm”; “Lá lành đùm lá rách”; “Một cây làm chẳng nên non, Ba cây chụm lại nên hòn núi cao”. Đây không phải những định nghĩa triết học. Nhưng mỗi câu lại chứa một nguyên lý sống.









