Chương III:
VŨ TRỤ QUAN VIỆT CỔ QUA ĐÔNG SƠN VÀ CÁC BIỂU TƯỢNG DÂN GIAN
1. Mở đầu: Con người cổ đại nhìn thế giới như thế nào?
Muốn tìm hiểu Minh triết Việt, trước hết phải trở về với một câu hỏi rất xa xưa: Người Việt cổ đã nhìn thế giới như thế nào? Ngày nay, chúng ta nhìn vũ trụ bằng kính thiên văn, vệ tinh, vật lý học, toán học và các mô hình khoa học. Người xưa không có những công cụ ấy. Nhưng điều đó không có nghĩa họ không suy nghĩ về vũ trụ. Ngược lại, con người từ khi biết tự nhận thức đã luôn đặt những câu hỏi: Trời từ đâu mà có?; Đất từ đâu mà có?; Con người từ đâu mà sinh ra?; Vì sao có ngày và đêm?; Vì sao có mùa?; Vì sao có mưa, gió, sấm, chớp?; Vì sao con người sinh ra rồi chết?; Vì sao mùa màng lúc được, lúc mất?; Con người có quan hệ gì với Trời và Đất?.Đó chính là những câu hỏi sơ khai của vũ trụ quan. Vũ trụ quan không nhất thiết phải được trình bày thành một hệ thống triết học hoàn chỉnh. Nó có thể nằm trong: hoa văn; thần thoại; truyện cổ; nghi lễ; tục ngữ; ca dao; kiến trúc; đồ vật; cách tổ chức không gian sống. Vì vậy, muốn tìm Minh triết Việt cổ, ta không thể chỉ tìm những cuốn sách triết học. Phải biết đọc những gì người xưa để lại bằng ngôn ngữ của biểu tượng.
2. Đông Sơn - một “văn bản” không lời
Trong các di sản khảo cổ của Việt Nam, văn hóa Đông Sơn đặc biệt quan trọng đối với việc nghiên cứu thế giới biểu tượng của cư dân cổ ở khu vực Bắc Việt Nam. Đặc biệt nổi bật là: trống đồng. Trống đồng không đơn thuần là một vật dụng. Nó là một sản phẩm kỹ thuật cao của thời đại đồ đồng. Nó đồng thời là một tác phẩm nghệ thuật. Và quan trọng hơn: nó chứa một hệ thống hình ảnh mà người hiện đại có thể dùng để nghiên cứu thế giới biểu tượng của người xưa. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh ngay từ đầu: Chúng ta không có một “bản chú giải” của chính người Đông Sơn nói rõ từng hình ảnh có nghĩa gì. Vì vậy, mọi diễn giải hiện nay đều phải phân biệt giữa: dữ liệu nhìn thấy được và ý nghĩa được suy luận từ dữ liệu ấy. Đây là nguyên tắc phương pháp quan trọng nhất của chương này.
3. Mặt trời ở trung tâm - biểu tượng của một thế giới có trật tự?
Một trong những hình ảnh nổi bật trên nhiều trống đồng Đông Sơn là hình ngôi sao hoặc mặt trời nhiều tia ở vùng trung tâm mặt trống. Từ đây, nhiều cách giải thích đã được đưa ra. Có người liên hệ nó với: mặt trời; ánh sáng; thời gian; chu kỳ tự nhiên; quyền lực; sự sống. Nhưng không nên vội kết luận rằng người Đông Sơn đã có một “tôn giáo mặt trời” theo nghĩa hoàn chỉnh.
Điều chúng ta có thể nói chắc chắn hơn là: hình ảnh trung tâm đóng vai trò nổi bật trong cấu trúc trang trí của mặt trống. Và chính vị trí trung tâm ấy khiến chúng ta có quyền đặt câu hỏi: Phải chăng người xưa đã có một quan niệm nào đó về trung tâm, trật tự và sự vận hành của thế giới? Nếu đúng, đây là một gợi ý rất đáng chú ý. Bởi tư duy con người thường bắt đầu từ việc tìm kiếm: trung tâm → phương hướng → trật tự → quan hệ.
4. Vòng tròn - hình ảnh của sự vận động
Mặt trống Đông Sơn thường được tổ chức bằng nhiều vòng hoa văn đồng tâm. Một vòng. Rồi một vòng khác. Rồi một vòng khác nữa. Điều này tạo nên một cấu trúc: tâm → vòng → vòng → vòng. Về mặt hình học, đó là một cách tổ chức không gian. Nhưng về mặt biểu tượng, hình tròn từ lâu đã có khả năng gợi ra những ý niệm như: chu kỳ; vận động; tuần hoàn; mặt trời; thời gian; sự liên tục.
Không thể khẳng định người Đông Sơn nhất định hiểu hình tròn theo đúng những ý nghĩa ấy. Nhưng chúng ta có thể nhận ra một điều: thế giới biểu tượng Đông Sơn có xu hướng tổ chức hình ảnh theo các cấu trúc nhịp điệu và đồng tâm. Điều đó rất phù hợp với đời sống của một xã hội phụ thuộc mạnh vào: mùa; nước; ánh sáng; sản xuất; sinh trưởng; thu hoạch. Con người sống trong thiên nhiên nên dễ cảm nhận thế giới như một quá trình biến đổi và tuần hoàn.
5. Trời - Đất - Người: một tam giác tư tưởng
Một trong những hướng suy nghĩ quan trọng khi nghiên cứu vũ trụ quan Việt cổ là mối quan hệ: Trời - Đất - Người. Đây là một mô hình rất quen thuộc trong tư tưởng Đông Á về sau. Nhưng nếu đưa nó trở lại thời Đông Sơn, phải hết sức thận trọng. Không nên nói: “Người Đông Sơn đã có học thuyết Thiên - Địa - Nhân hoàn chỉnh”. Điều đó vượt quá chứng cứ. Đúng hơn, có thể đặt ra một giả thuyết: những hình ảnh về mặt trời, con người, động vật, thuyền, nhà ở và môi trường tự nhiên trên đồ đồng Đông Sơn cho thấy con người cổ đại quan tâm đến mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Và đây là điểm mà chúng ta có thể nối với Minh triết Việt: Con người không đứng ngoài tự nhiên. Con người sống: dưới Trời; trên Đất; giữa cộng đồng; trong thiên nhiên. Đó là một nhận thức nền tảng có giá trị đến tận hôm nay.
6. Con người không phải trung tâm tuyệt đối
Tư duy hiện đại nhiều khi đặt con người vào vị trí trung tâm. Thiên nhiên trở thành: tài nguyên; nguyên liệu; năng lượng; không gian sản xuất. Nhưng trong thế giới cổ truyền, con người thường không dễ tách khỏi: trời; đất; nước; cây cỏ; muông thú; mùa màng. Đây không phải lúc nào cũng là một triết học sinh thái theo nghĩa hiện đại. Nhưng nó gợi mở một cách nhìn: Con người là một thành phần của một chỉnh thể lớn hơn chính mình. Nếu đọc theo hướng ấy, những biểu tượng cổ có thể đem lại một bài học cho thời đại hiện nay. Khi con người phá hủy môi trường, cuối cùng con người cũng bị tác động. Khi dòng sông bị ô nhiễm, đời sống con người bị ảnh hưởng. Khi rừng bị mất, đất, nước và khí hậu cũng biến đổi. Vì vậy, bài học cổ xưa có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ hiện đại: Không thể bảo vệ con người bằng cách hủy hoại môi trường sống của con người.
7. Chim trên trống đồng - một biểu tượng của bầu trời?
Hình chim xuất hiện rất phổ biến trong nghệ thuật Đông Sơn. Trong văn hóa Việt hiện đại, chúng thường được liên hệ với hình tượng: chim Lạc. Tuy nhiên, việc gọi tất cả những hình chim trên trống đồng là “chim Lạc” cần thận trọng về mặt học thuật. Tên gọi này phần nào là cách diễn giải về sau. Dù vậy, bản thân hình chim vẫn rất đáng chú ý. Chim bay giữa trời. Con người sống trên đất. Thuyền di chuyển trên nước. Nếu đặt những hình ảnh ấy trong cùng một không gian biểu tượng, ta có thể nhận ra một cấu trúc rất đẹp: Trời - Đất - Nước. Và con người xuất hiện trong cả ba môi trường ấy. Đây có thể là một hướng nghiên cứu quan trọng về tâm thức Việt cổ.
8. Chim và ý niệm về sự chuyển giao giữa các thế giới
Chim có một đặc điểm khiến nó trở thành biểu tượng đặc biệt: nó có thể bay. Con người thì không. Vì thế, trong nhiều nền văn hóa, chim thường liên quan đến: bầu trời; thần linh; linh hồn; sự chuyển tiếp; mặt trời; tổ tiên. Nhưng một lần nữa, chúng ta không nên khẳng định người Đông Sơn chắc chắn có quan niệm như vậy. Điều có thể nói là: hình ảnh chim trong nghệ thuật Đông Sơn mở ra khả năng nghiên cứu mối quan hệ giữa con người, bầu trời và thế giới thiêng. Đây là một câu hỏi chứ chưa phải một kết luận. Và chính việc giữ được câu hỏi ấy mới là thái độ nghiên cứu nghiêm túc.
9. Thuyền - biểu tượng của hành trình
Một hình ảnh đặc biệt quan trọng khác là: thuyền. Thuyền xuất hiện trên nhiều hiện vật Đông Sơn. Điều này phản ánh một thực tế hiển nhiên: Việt Nam là vùng đất của: sông; hồ; đồng bằng; cửa biển; biển. Thuyền là phương tiện sinh tồn. Nhưng trong thế giới biểu tượng, thuyền còn có thể gợi ra: hành trình; di chuyển; giao thương; chiến đấu; vượt qua; kết nối những vùng đất. Và nếu nhìn sâu hơn: Thuyền là một hình ảnh rất phù hợp với tâm thức của một cư dân sống giữa mạng lưới sông nước. Con người không đứng yên. Con người đi. Đi từ bờ này sang bờ kia. Từ làng này sang làng khác. Từ đất liền ra biển. Từ quá khứ đến tương lai. Thuyền vì thế có thể trở thành một biểu tượng đẹp của sự thích nghi và vượt qua.
10. Nhà sàn - con người ở giữa Trời và Đất
Những hình ảnh kiến trúc trên trống đồng cũng rất đáng chú ý. Nhà sàn phản ánh một cách thích nghi với môi trường sống. Nhưng nhìn dưới góc độ biểu tượng, nhà sàn tạo ra một không gian rất đặc biệt: dưới nhà là đất; trên nhà là người; phía trên nữa là trời. Con người ở giữa. Nếu gọi đây là một “triết học” thì có lẽ quá sớm. Nhưng có thể nói: kiến trúc là một hình thức con người tổ chức quan hệ giữa mình với môi trường. Nhà không chỉ là nơi trú ngụ. Nó là cách con người trả lời câu hỏi: Ta sống ở đâu trong thế giới này? Và đó đã là một câu hỏi triết học.
11. Trời tròn - Đất vuông?
Trong văn hóa Việt về sau, hình tượng: bánh chưng vuông - bánh dày tròn thường được giải thích bằng biểu tượng: Đất vuông - Trời tròn. Đây là một hình tượng văn hóa rất nổi tiếng. Nhưng khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng, cần phân biệt: truyền thuyết với chứng cứ lịch sử về quan niệm vũ trụ của cư dân cổ. Không nên lấy truyền thuyết “Bánh chưng - bánh dày” rồi khẳng định rằng người Việt cổ đã có một hệ thống vũ trụ học hoàn chỉnh giống như các học thuyết triết học về sau. Tuy nhiên, hình tượng này vẫn có giá trị lớn. Bởi nó thể hiện một cách rất cô đọng sự liên hệ giữa: Trời - Đất - con người - lương thực - tổ tiên. Bánh không chỉ là thức ăn. Nó là văn hóa. Nó là ký ức. Nó là lễ vật. Và nó là một cách con người biểu tượng hóa vũ trụ trong đời sống hàng ngày.
12. Bánh chưng - bánh dày: triết lý được “ăn”
Đây là một điểm rất đặc biệt. Nhiều hệ thống triết học được ghi trong sách. Nhưng người Việt có thể đưa một biểu tượng triết học vào bữa ăn. Trời và Đất không còn là những khái niệm trừu tượng. Chúng trở thành: bánh. Con người ăn bánh. Con người hấp thụ biểu tượng. Con người truyền biểu tượng cho con cháu. Từ đó có thể thấy một nét đặc biệt của minh triết dân gian: Triết lý không nhất thiết phải nói bằng những từ cao siêu. Nó có thể nằm trong: món ăn; căn nhà; chiếc áo; câu hát; lễ hội; cách gọi cha mẹ; cách thờ cúng tổ tiên. Minh triết càng sâu khi nó càng có khả năng đi vào đời sống.
13. “Con” và “Cái”: từ ngôn ngữ đến thế giới quan
Tiếng Việt có một đặc điểm rất thú vị: con người; con vật; con sông; con đường; con thuyền; con dao; con mắt. Đồng thời: cái nhà; cái bàn; cái cây; cái cửa; cái giếng. Những cách gọi này không nên được biến thành bằng chứng rằng tiếng Việt chứa sẵn toàn bộ triết học nhân loại. Nhưng ngôn ngữ quả thật phản ánh cách một cộng đồng phân loại và cảm nhận thế giới. Khi nói: con sông người Việt không chỉ gọi tên một vật thể. “Con” khiến dòng sông dường như có: hình dáng; chuyển động; sức sống. Nó không hoàn toàn giống một vật bất động. Đó là một điểm đáng suy ngẫm.
14. “Mẹ Đất” và cách nhân hóa tự nhiên
Trong nhiều truyền thống dân gian, thiên nhiên được gọi bằng những từ rất gần gũi: Mẹ Đất, Mẹ Nước, Mẹ Xứ Sở, Mẹ Âu Cơ. Những hình ảnh ấy tạo nên một thế giới trong đó thiên nhiên không chỉ là vật chất vô tri. Thiên nhiên được nhìn như: nguồn sinh thành. Đây là một ý tưởng rất mạnh. Bởi nếu Đất là “mẹ”, con người sẽ khó nhìn đất chỉ như một món hàng. Nếu Nước là nguồn sống, con người sẽ khó coi nước chỉ như một thứ có thể sử dụng vô hạn. Nếu rừng là nơi sinh tồn của cộng đồng, rừng trở thành một phần của ký ức. Đây là nơi Minh triết dân gian có thể gặp tư tưởng sinh thái hiện đại.
15. Âu Cơ - biểu tượng của nguồn gốc cộng đồng
Truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ là một trong những biểu tượng nền tảng của ý thức cộng đồng Việt Nam. Hình tượng: một trăm người con cùng một nguồn gốc có ý nghĩa đặc biệt. Không cần coi câu chuyện ấy là một bản ghi chép lịch sử theo nghĩa hiện đại. Nó vẫn có thể được đọc như một biểu tượng văn hóa về cộng đồng. Điều quan trọng không phải là chứng minh từng chi tiết của truyền thuyết. Điều quan trọng là câu chuyện đã truyền tải một ý niệm: nhiều người có thể cùng nhìn nhận mình thuộc về một cộng đồng nguồn cội. Đó là sức mạnh của huyền thoại. Huyền thoại không nhất thiết trả lời: “Chuyện ấy có xảy ra đúng như thế không”? Nó còn trả lời: “Một cộng đồng muốn tự hiểu mình như thế nào”?
16. “Đồng bào” - một từ chứa đựng một triết lý
Một trong những từ đẹp nhất trong tiếng Việt là: đồng bào. Nó gợi đến ý niệm: cùng một bọc. Dù nguồn gốc từ nguyên và quá trình hình thành thuật ngữ cần được nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ một cách cẩn trọng, trong đời sống văn hóa hiện đại, “đồng bào” đã trở thành một biểu tượng mạnh về: cộng đồng, nguồn cội, sự liên kết, tình dân tộc. Ở đây, ngôn ngữ không chỉ mô tả quan hệ. Nó tạo ra cảm thức về quan hệ. Khi gọi người khác là “đồng bào”, ta không nhìn họ hoàn toàn như một người xa lạ. Ta đặt họ vào cùng một câu chuyện nguồn cội. Đó là một dạng minh triết cộng đồng.
17. Sơn Tinh - Thủy Tinh: con người trước thiên nhiên
Truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh thường được đọc như câu chuyện về cuộc đấu tranh giữa: núi và nước. Nếu nhìn từ góc độ văn hóa, đây là một biểu tượng rất đáng chú ý đối với một xã hội sống trong vùng thường xuyên chịu tác động của lũ lụt. Mỗi năm nước dâng. Con người đắp đê. Con người chống lũ. Con người tìm cách thích nghi. Truyền thuyết có thể được đọc như một cách cộng đồng ghi nhớ cuộc đấu tranh với môi trường tự nhiên. Không nhất thiết phải coi đó là bản tường thuật của một trận lũ cụ thể. Điều quan trọng hơn là: thiên nhiên vừa là nguồn sống vừa là sức mạnh mà con người phải học cách chung sống. Đây là một nguyên lý rất sâu của minh triết sinh tồn.
18. Sơn Tinh - Thủy Tinh và bài học thích nghi
Nếu Thủy Tinh đại diện cho sức mạnh của nước, thì Sơn Tinh đại diện cho khả năng con người dựa vào địa hình, lao động và tổ chức cộng đồng để ứng phó. Mỗi năm: nước dâng → núi cao lên. Dù đây là logic huyền thoại, nó lại chứa một hình ảnh rất đẹp: con người không thể ngăn thiên nhiên hoàn toàn, nhưng có thể nâng cao khả năng thích nghi của mình. Đây là một bài học vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại biến đổi khí hậu. Minh triết không phải là: “Con người thắng thiên nhiên”. Mà sâu hơn: Con người phải học cách sống trong những giới hạn mà tự nhiên đặt ra.
19. Thần thoại và sự ra đời của ý thức
Thần thoại thường xuất hiện khi con người chưa có những mô hình khoa học hiện đại để giải thích thế giới. Nhưng không nên vì thế mà coi thần thoại là “ngây thơ” hay “ngu dốt”. Thần thoại là một phương thức tư duy bằng hình ảnh. Khi chưa có khái niệm khoa học về: nguồn gốc, sinh thành, thiên nhiên, sự sống; cái chết; con người kể chuyện. Và qua câu chuyện, họ trao truyền: ký ức; đạo đức, niềm tin, kinh nghiệm, bản sắc. Thần thoại vì thế không chỉ giải thích: “thế giới từ đâu mà có?” mà còn giải thích: “chúng ta là ai?”.
20. Thần thoại là “triết học bằng hình ảnh”
Có thể nói: Triết học dùng khái niệm. Thần thoại dùng hình ảnh. Triết học hỏi: “Nguồn gốc của tồn tại là gì?”. Thần thoại có thể kể: “Từ một bọc trăm trứng sinh ra một cộng đồng”. Triết học hỏi: “Con người có quan hệ gì với thiên nhiên?”. Thần thoại kể: “Sơn Tinh và Thủy Tinh giao tranh”. Triết học hỏi: “Con người đến từ đâu?”. Thần thoại kể: “Âu Cơ sinh ra một trăm người con”. Ngôn ngữ khác nhau. Nhưng câu hỏi có thể tương đồng. Đó là lý do tại sao cần nghiên cứu thần thoại khi nghiên cứu minh triết.
21. Tín ngưỡng thờ Mẫu - thế giới của sự sinh thành
Trong văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng thờ Mẫu là một hiện tượng đặc biệt. Hình tượng Mẫu thường gắn với: sinh thành; bảo hộ; thiên nhiên; cộng đồng; đời sống. Tín ngưỡng này có những biến đổi phức tạp qua lịch sử và cần được nghiên cứu bằng nhiều phương pháp. Nhưng xét ở cấp độ biểu tượng, hình ảnh Mẹ rất đáng chú ý. Mẹ là: nguồn sinh. Mẹ là: nơi trở về. Mẹ là: sự che chở. Điều này cho thấy một hướng quan trọng của Minh triết Việt: sự sống được cảm nhận trước hết bằng quan hệ sinh thành.
22. Từ “Mẹ” đến đạo lý biết ơn
Khi sự sống được cảm nhận qua hình tượng Mẹ, đạo lý biết ơn trở thành một giá trị tự nhiên. Ta có: Mẹ → sinh thành → nuôi dưỡng → biết ơn → trách nhiệm. Từ đó, đạo lý không cần bắt đầu bằng một bộ luật. Nó bắt đầu từ một trải nghiệm rất gần: Ta đã được sinh ra. Và vì đã được sinh ra, ta không hoàn toàn là một cá thể tự tồn tại. Ta mang trong mình: cha mẹ, gia đình, cộng đồng, lịch sử, đất nước. Đây là một cách nhìn rất gần với tinh thần: biết ơn - đền ơn - sống có trách nhiệm.
23. Cây - một biểu tượng của sự sống
Trong văn hóa dân gian Việt Nam, cây cối xuất hiện rất nhiều: cây đa; cây tre; cây cau; cây lúa; cây dâu; cây gạo. Đặc biệt, cây tre trở thành một biểu tượng mạnh của Việt Nam. Tre: mọc thành bụi; có rễ liên kết; mềm nhưng dai; có thể uốn mà không dễ gãy; sinh trưởng nhanh; gắn với đời sống nông thôn. Những đặc điểm ấy khiến tre trở thành một hình ảnh thuận lợi để diễn đạt các giá trị: đoàn kết - mềm dẻo - bền bỉ - thích nghi. Nhưng cần nhớ: Tre không tự nó “mang” những giá trị đạo đức ấy. Chính con người đọc những phẩm chất của tre thành biểu tượng. Và đó chính là quá trình hình thành biểu tượng văn hóa.
24. Nước - biểu tượng của sự mềm mà mạnh
Trong văn hóa phương Đông, nước thường được dùng để nói về sự mềm mại và khả năng thích nghi. Trong đời sống Việt Nam, nước lại càng gần gũi: sông, suối, ao, hồ, ruộng, biển, mưa, lũ. Nước có thể: mềm, trong, linh hoạt, chảy quanh vật cản, nhưng cũng có thể trở thành sức mạnh khổng lồ. Từ đó có thể rút ra một hình ảnh đẹp: Mềm không có nghĩa là yếu. Đây là một bài học có thể liên hệ với tinh thần của Đạo gia, nhưng cũng không nên khẳng định rằng mọi biểu tượng nước trong văn hóa Việt đều bắt nguồn trực tiếp từ Đạo gia. Một biểu tượng có thể có nhiều lớp nguồn gốc và nhiều cách diễn giải.
25. Tre và nước - hai hình ảnh của thích nghi
Nếu ghép hai biểu tượng: Tre và Nước ta có một cặp rất đẹp. Tre: mềm mà không mất gốc. Nước: linh hoạt mà không mất hướng. Cả hai đều gợi ra một nguyên tắc: Muốn tồn tại lâu dài, phải biết thích nghi. Đây có thể là một trong những phẩm chất quan trọng nhất của văn hóa Việt. Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc gặp gỡ với những nền văn hóa, những quyền lực và những hoàn cảnh khác nhau. Một dân tộc muốn tồn tại phải biết: mềm để thích nghi nhưng cứng ở những nguyên tắc cốt lõi.
26. “Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài”
Một câu tục ngữ rất nổi tiếng: “Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài”. Nếu đọc theo nghĩa thông thường, nó nói về khả năng thích nghi với môi trường. Nhưng nếu đọc sâu hơn, nó đặt ra một câu hỏi: Thích nghi đến đâu là đúng? Nếu con người hoàn toàn bị môi trường định hình, cá nhân sẽ mất mình. Nhưng nếu con người hoàn toàn không thích nghi, cá nhân cũng khó tồn tại. Do đó, minh triết không nằm ở: cứng nhắc hay buông xuôi. Nó nằm ở: thích nghi mà vẫn giữ được cốt lõi.
Đây là một nguyên tắc rất đáng để phát triển thành một luận điểm trung tâm của Minh triết Việt.
27. “Có chí thì nên” - minh triết về ý chí
Một câu tục ngữ khác: “Có chí thì nên”. Nó thể hiện niềm tin rằng con người có khả năng tác động đến hoàn cảnh bằng: ý chí, kiên trì, lao động, nghị lực. Nếu đặt cạnh tư tưởng “tùy duyên”, chúng ta gặp một cặp tưởng như đối lập: tùy duyên và có chí. Một bên là thích nghi. Một bên là chủ động. Nhưng thật ra chúng có thể bổ sung nhau: Tùy duyên với những gì không thể cưỡng lại; có chí với những gì có thể thay đổi. Đây là một nguyên tắc sống rất sâu.
28. “Có công mài sắt…” - thời gian và sự thành tựu
Câu: “Có công mài sắt, có ngày nên kim” đặt trọng tâm vào quá trình. Không phải mọi thành quả đều xuất hiện ngay. Con người phải: làm, lặp lại, kiên trì, sửa sai, tiếp tục. Đây là một minh triết rất gần với tinh thần tu tập. Trong Phật giáo, con đường tu cũng không phải chỉ là một khoảnh khắc hiểu biết. Nó là quá trình: giới → định → tuệ và thực hành liên tục. Vì vậy, ở đây có một điểm gặp gỡ thú vị giữa: minh triết dân gian và đạo lý tu tập.
29. “Trăm năm bia đá cũng mòn…”
Câu: “Trăm năm bia đá cũng mòn, Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơ” chứa đựng một nhận thức sâu sắc về thời gian. Vật chất có thể mất. Danh tiếng, ký ức và lời truyền lại có thể sống lâu hơn vật chất. Điều đó làm ta nhớ đến một nguyên tắc: Công trình vật chất có tuổi thọ; công trình tinh thần có thể có đời sống dài hơn. Một tượng đài có thể xuống cấp. Một ngôi nhà có thể sụp đổ. Nhưng một câu nói đúng có thể sống hàng trăm năm. Một tư tưởng đúng có thể sống hàng nghìn năm. Đây chính là nền tảng để hiểu vì sao minh triết quan trọng hơn sự phô trương vật chất.
30. Từ biểu tượng đến minh triết
Qua các biểu tượng: mặt trời; vòng tròn; chim; thuyền; nhà sàn; bánh chưng; bánh dày; cây tre; dòng nước; người mẹ; tổ tiên; núi; sông; ta có thể nhận ra một số chủ đề lặp lại. Đó là: Một là, sự sống. Con người quan tâm đến sinh thành và tồn tại.
Hai là, quan hệ. Con người không sống một mình. Ba là, cân bằng. Con người phải sống giữa nhiều lực tác động. Bốn là, thích nghi. Con người phải biến đổi để tồn tại. Năm là, nguồn cội. Con người luôn nhớ mình đến từ đâu. Sáu là, cộng đồng. Cá nhân thuộc về một cái lớn hơn chính mình. Bảy là, tự nhiên. Con người không thể tách khỏi Trời, Đất, Nước và môi trường. Tám là, thời gian. Mọi sự vật đều sinh, trưởng, biến đổi và mất đi. Đây có thể là những hạt nhân tư tưởng quan trọng của Minh triết Việt.
31. Một mô hình: Trời - Đất - Người - Cộng đồng
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất một mô hình khái quát:
TRỜI → ĐẤT → NGƯỜI → CỘNG ĐỒNG.
Nhưng đây không phải một hệ thống thứ bậc. Đúng hơn, nó là một mạng lưới quan hệ: Trời ↔ Đất ↔ Người ↔ Cộng đồng. Con người nhận từ thiên nhiên. Con người tác động lại thiên nhiên. Con người sinh ra từ gia đình. Gia đình nằm trong cộng đồng. Cộng đồng tồn tại trên một vùng đất. Vùng đất chịu tác động của trời và khí hậu. Tất cả liên kết với nhau. Nếu một mắt xích bị phá vỡ, toàn hệ thống bị ảnh hưởng. Đây là một cách đọc hiện đại rất hữu ích đối với các biểu tượng cổ.
32. Từ Trời - Đất - Người đến tư duy sinh thái
Trong thời đại biến đổi khí hậu, tư duy: con người là một phần của tự nhiên trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu con người chỉ coi thiên nhiên là: nguồn tài nguyên thì rừng trở thành gỗ. Sông trở thành thủy điện. Biển trở thành nguồn khai thác. Đất trở thành bất động sản. Nhưng nếu nhìn thiên nhiên như: môi trường sống thì cách ứng xử sẽ khác. Rừng là hệ sinh thái. Sông là dòng sống. Biển là không gian sinh tồn. Đất là nền tảng của cộng đồng. Đây là nơi những biểu tượng cổ có thể đối thoại với khoa học hiện đại.
33. Từ vũ trụ quan đến nhân sinh quan
Một nền vũ trụ quan không chỉ trả lời: Vũ trụ là gì? Nó còn ảnh hưởng đến câu hỏi: Con người nên sống thế nào? Nếu vũ trụ được nhìn như một mạng lưới quan hệ, con người sẽ coi trọng quan hệ. Nếu tự nhiên được nhìn như nguồn sinh thành, con người sẽ coi trọng sự biết ơn. Nếu cuộc sống được nhìn như chu kỳ, con người sẽ học cách chấp nhận biến đổi. Nếu cộng đồng được nhìn như một nguồn cội, con người sẽ coi trọng trách nhiệm. Như vậy: vũ trụ quan → nhân sinh quan → đạo đức. Đây là một chuỗi rất quan trọng.
34. Minh triết Việt có phải là một hệ thống triết học?
Câu trả lời có lẽ là: không theo nghĩa chặt chẽ của triết học hàn lâm. Không có bằng chứng cho thấy người Việt cổ đã xây dựng một hệ thống triết học có: bản thể luận, nhận thức luận, logic học, đạo đức học theo cấu trúc giống triết học Hy Lạp hay triết học hiện đại. Nhưng điều đó không có nghĩa người Việt không có tư tưởng. Tư tưởng có thể tồn tại dưới dạng: tục ngữ, ca dao, truyền thuyết, nghi lễ, nghệ thuật, cách sống, phong tục, kiến trúc. Vì thế, cần phân biệt: triết học hệ thống và minh triết sống. Minh triết Việt chủ yếu được biểu hiện theo dạng thứ hai.
35. Minh triết dân gian triết học của đời sống
Một người nông dân có thể không biết: Plato là ai. Nhưng ông biết: “Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống”. Một người mẹ có thể không học triết học. Nhưng bà biết: “Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra”. Một người bình dân có thể không học logic. Nhưng biết: “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn”. Những câu ấy không tạo thành một hệ thống triết học. Nhưng chúng chứa: kinh nghiệm, nhận xét, giá trị, nguyên tắc sống. Đó chính là minh triết dân gian.
36. Một điểm đặc biệt: Minh triết Việt thường ngắn
Người Việt có khả năng cô đọng kinh nghiệm thành câu rất ngắn: “Có chí thì nên”; “Uống nước nhớ nguồn”; “Lá lành đùm lá rách”; “Đói cho sạch, rách cho thơm”; “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”; “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”. Đây không phải những luận đề triết học theo kiểu hàn lâm. Nhưng mỗi câu đều có thể mở ra một bài luận dài. Đó là đặc điểm của minh triết: nói ít nhưng gợi nhiều.
37. “Đói cho sạch, rách cho thơm” - phẩm giá cao hơn vật chất
Câu tục ngữ này đặc biệt đáng chú ý trong mạch tư tưởng của chuyên khảo. Nó nói rằng: hoàn cảnh vật chất không quyết định hoàn toàn phẩm giá con người. Có thể nghèo nhưng không hèn. Có thể khó khăn nhưng không đánh mất nhân cách. Có thể thiếu vật chất nhưng vẫn giữ được đạo lý. Đây chính là “cái lớn từ bên trong” mà chương đầu đã đặt ra. Một dân tộc có thể: không giàu nhất; không có công trình lớn nhất; không có thành phố lớn nhất. Nhưng vẫn có thể có: một đời sống tinh thần lớn.
38. “Uống nước nhớ nguồn” - triết lý về nhân quả xã hội
Câu: “Uống nước nhớ nguồn” có thể đọc ở nhiều tầng. Tầng thứ nhất: biết ơn. Tầng thứ hai: nhớ nguồn gốc. Tầng thứ ba: ý thức về sự tiếp nối. Tầng thứ tư: trách nhiệm đối với thế hệ sau. Bởi nếu ta nhận nước từ nguồn, thì người sau cũng cần có nước. Từ đó, một nguyên tắc đạo đức có thể được hình thành: Nhận từ quá khứ thì phải có trách nhiệm với tương lai. Đây là một minh triết đặc biệt phù hợp với thời đại phát triển bền vững.
39. “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây” - đạo lý của sự liên tục
Một quả ngọt không tự nhiên xuất hiện. Có: người trồng, người chăm, đất, nước, thời gian, ánh sáng. Con người hiện tại cũng vậy. Ta đang hưởng thành quả của: tổ tiên,cha mẹ, thầy cô, xã hội, những thế hệ đi trước. Do đó: Không ai hoàn toàn tự tạo ra mình. Đây là một nhận thức rất sâu. Nó chống lại chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Nhưng đồng thời, nó không phủ nhận nỗ lực cá nhân. Con người vừa: thừa hưởng vừa sáng tạo.
40. Một công thức có thể rút ra
Từ những biểu tượng trên, có thể tạm xây dựng công thức:
NGUỒN CỘI → BIẾT ƠN → TRÁCH NHIỆM → SÁNG TẠO → TRUYỀN LẠI
Đó có thể là một chu kỳ của Minh triết Việt. Ta nhận. Ta biết ơn. Ta có trách nhiệm. Ta sáng tạo. Rồi ta trao lại cho thế hệ sau. Nếu chu kỳ ấy bị đứt, văn hóa suy yếu. Nếu chu kỳ ấy tiếp tục, văn hóa sống.
41. Cái lớn của Minh triết Việt không nằm ở kích thước
Một chiếc trống đồng không cần phải lớn nhất thế giới mới có giá trị. Một câu tục ngữ không cần dài mới sâu. Một ngôi chùa không cần khổng lồ mới thiêng. Một ngôi nhà không cần hàng nghìn mét vuông mới là tổ ấm. Một dân tộc không cần lãnh thổ lớn nhất mới có văn hiến. Đó chính là vấn đề mà chuyên khảo này muốn nhấn mạnh: Đừng nhầm kích thước vật chất với tầm vóc tinh thần. Cái lớn thực sự không phải: to bao nhiêu mà là: sâu bao nhiêu.
42. Từ Đông Sơn đến hôm nay
Nếu nhìn từ Đông Sơn đến thời đại AI, chúng ta thấy một dòng biến đổi rất dài. Ngày xưa: trống đồng → biểu tượng → cộng đồng. Về sau: truyền thuyết → phong tục → đạo lý. Rồi: Phật giáo - Nho giáo - Đạo giáo → tư tưởng → nhân sinh quan. Ngày nay: Internet - dữ liệu - AI → tri thức → xã hội số. Nhưng câu hỏi cốt lõi vẫn còn: Con người là ai? Con người sống với thiên nhiên thế nào? Con người sống với người khác thế nào? Ta nhận gì từ quá khứ và để lại gì cho tương lai? Những câu hỏi ấy không cũ. Chỉ có phương tiện trả lời thay đổi.
43. Minh triết Việt trong thời đại AI
Ngày nay, con người có thể hỏi AI hàng triệu câu hỏi. AI có thể trả lời rất nhanh. Nhưng AI không thể thay con người quyết định: Điều gì đáng sống? Điều gì là thiện? Điều gì là đúng? Ta nên dùng quyền lực của mình vào việc gì? Ta nên phát triển đến đâu? Đó là những câu hỏi thuộc về: đạo đức và minh triết. Vì vậy, càng bước vào thời đại AI, con người càng cần minh triết. Không phải để chống lại AI. Mà để: biết sử dụng trí thông minh nhân tạo bằng trí tuệ của con người.
44. Đông Sơn và AI - một khoảng cách rất xa nhưng một câu hỏi chung
Người Đông Sơn đứng trước: Trời - Đất - Nước - Mặt trời - Cây cỏ - Muông thú. Con người hiện đại đứng trước: AI - dữ liệu - robot - công nghệ sinh học - năng lượng - không gian. Hai thế giới cách nhau hàng nghìn năm. Nhưng có một câu hỏi chung: Con người đứng ở đâu trong một thế giới lớn hơn chính mình? Đây có thể là một trong những câu hỏi trung tâm của Minh triết Việt thế kỷ XXI.
45. Kết luận: Đọc lại những dấu vết cổ để hiểu chính mình
Đông Sơn không để lại cho chúng ta một cuốn sách triết học. Nhưng Đông Sơn để lại: trống đồng, hoa văn, hình chim, hình thuyền, hình nhà. hình người, những dấu vết của một nền văn hóa cổ. Dân gian cũng không để lại một bộ “Giáo trình Minh triết Việt”. Nhưng dân gian để lại: truyền thuyết, tục ngữ, ca dao, phong tục, lễ hội, ngôn ngữ, những câu nói truyền từ đời này sang đời khác. Nếu biết đọc, chúng ta sẽ thấy trong đó một thế giới tư tưởng. Một thế giới mà: Trời không hoàn toàn xa con người. Đất không hoàn toàn là vật vô tri. Thiên nhiên không hoàn toàn là tài nguyên. Con người không hoàn toàn là một cá thể cô lập. Quá khứ không hoàn toàn đã chết. Tương lai không hoàn toàn tách khỏi trách nhiệm của hiện tại.
Đó chính là nơi Minh triết Việt có thể bắt đầu. Không phải từ những công trình khổng lồ. Không phải từ những lời tự tôn quá mức. Mà từ khả năng nhìn thấy cái lớn trong cái nhỏ, cái sâu trong cái bình dị, cái trường tồn trong những gì tưởng như mong manh. Một chiếc trống đồng có thể im lặng. Một câu tục ngữ có thể chỉ vài chữ. Một truyền thuyết có thể mang dáng vẻ huyền thoại. Một chiếc bánh có thể chỉ là thức ăn. Một dòng sông có thể chỉ là dòng nước. Nhưng nếu biết nhìn sâu, chúng ta sẽ nhận ra:
- Trong mỗi biểu tượng đều có một câu hỏi về con người;
- Trong mỗi câu chuyện đều có một ký ức về cộng đồng;
- Trong mỗi phong tục đều có một cách nhìn về thế giới;
- Và trong mỗi cách nhìn về thế giới đều có thể ẩn chứa một hạt giống của minh triết.
Từ đây, chúng ta có thể bước sang một tầng sâu hơn: Nếu Minh triết Việt không được viết thành một hệ thống triết học hoàn chỉnh, thì ngôn ngữ Việt, ca dao, tục ngữ và văn học dân gian đã lưu giữ những nguyên lý sống nào? Đó sẽ là vấn đề của Chương IV: Minh triết Việt trong ngôn ngữ, ca dao, tục ngữ và văn học dân gian.
Tiếp nối Chương III, Chương IV sẽ đi sâu vào ngôn ngữ và đời sống dân gian - nơi minh triết Việt không tồn tại như một hệ thống lý thuyết khép kín mà được lưu truyền bằng những câu nói rất ngắn, những hình ảnh rất đời thường và những kinh nghiệm được chắt lọc qua nhiều thế hệ.
Hoàng Lạc
Xem tiếp: Minh Triết Việt (4)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét