1. Bản chất của Không gian và Chân không:
- Chân không là trường nội tại liên tục: Không gian không phải là một chiếc "hộp rỗng" hay phông nền độc lập mà chính là một trường nội tại đang vận hành. Không gian là thuộc tính của trường chân không, không tồn tại tách rời khỏi trường này.
- Hạt là vùng tổ chức của trường: Trong mô hình này, "hạt" thực chất là những vùng được tổ chức của chính trường chân không, không phải là thực thể riêng biệt tồn tại "trong" không gian.
- Mỗi vị trí thuộc sở hữu của một Foundon: Mọi điểm trong Vũ Trụ không bao giờ "vô chủ" mà luôn thuộc về chân không nội tại của đúng một hạt cơ bản tuyệt đối (Foundon).
2. Bản chất của Sóng và Vận tốc lan truyền:
- Sóng là biến thiên cường độ trường: Ánh sáng và các loại sóng là quá trình lan truyền sự biến thiên của cường độ trường (I), không cần giả định các "hạt rời" (như photon) đi xuyên không gian.
- Vận tốc lan truyền mang tính địa phương: Vận tốc truyền sóng (c) phụ thuộc vào trạng thái cục bộ của trường và môi trường xung quanh, thay vì là một hằng số toàn cục bất biến trong mọi điều kiện.
- Ánh sáng là quá trình co - giãn không gian: Bản chất của ánh sáng là các cấu hình co - giãn chân không lan truyền nối tiếp.
3. Cơ chế tương tác vật lý:
- Tương tác xảy ra tại "chạm bề mặt": Tương tác vật lý xuất hiện khi các biến thiên của trường gặp biên (bề mặt) của đối tượng. Quy tắc cân bằng cường độ bề mặt chi phối các hiện tượng truyền, phản xạ và hấp thụ.
- Thống nhất ngôn ngữ mô tả: Các hiện tượng như truyền sóng, khúc xạ, nhiễu xạ và tương tác biên đều có thể mô tả chung thông qua đại lượng cường độ và gradient cường độ.
4. Vai trò của Hình học và Lực:
- Hình học hiệu dụng là công cụ, không phải tiên đề: Trong UPT, hình học không phải là nền tảng có trước mà là "hình học hiệu dụng" được tạo nên bởi sự phân bố cường độ và gradient của trường. Nó là công cụ mô tả đường đi cực trị trong điều kiện biến thiên nhỏ.
- Lực là sự tự điều chỉnh của chân không: Các loại lực (như hấp dẫn hay điện từ) thực chất là biểu hiện của xu hướng tự điều chỉnh, co - giãn của chân không để trở về trạng thái chuẩn phân bố.
5. Khả năng kiểm định và Ứng dụng công nghệ:
- Dự đoán có thể kiểm định nhanh: UPT đưa ra các dự đoán cụ thể như:
- Dịch pha trong giao thoa hai đường đi phụ thuộc vào cấu hình giữa hai nhánh.
- Thời gian bay ($t_{TOF}$) thay đổi theo cường độ trường được thiết lập, không thuần túy dựa vào chiết suất hình học.
- Dẫn xuất công nghệ: Việc hiểu chân không như hạ tầng vật lý cho phép khả năng điều khiển trạng thái trường để tối ưu hóa truyền dẫn năng lượng, cảm biến nhạy hơn và tạo ra các vật liệu quang học mới.
6. Hệ thống và Phương pháp luận:
- Vũ Trụ không có "khoảng trống vô chủ": Không tồn tại vùng trống thật sự giữa các hạt; mọi khoảng cách đều là chân không của một Foundon chủ nào đó đang chi phối khu vực đó.
- Động học chân không: Chân không luôn ở trạng thái co - giãn động, không bao giờ đứng yên tuyệt đối, do các khuynh hướng trương nở tự nhiên và co lại dưới áp lực cường độ lớn.
Trụ Tâm

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét