Thứ Sáu, 29 tháng 8, 2025

TÌM HIỂU 60 SỰ THẬT VỀ VŨ TRỤ [*]

I. Khởi Nguồn Vũ Trụ Từ Hư Vô
[Tư tưởng trung tâm của các Tuyên bố số 1, 2, 56 và 57.]
1. Trước khi Vũ trụ khởi sinh, không có gì cả.
Tuyên bố đầu tiên trong chuỗi 60 luận điểm của Pháp Không Chân Như đưa ra một khẳng định tối hậu:
“Không có bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian khi Vũ Trụ "chưa" khởi sinh.” (Tuyên bố 1)
Đây không chỉ là một phát biểu mang tính phủ định triệt để, mà còn là một quan điểm táo bạo vượt qua cả suy luận vật lý hiện đại. Theo đó, hư vô không chỉ là tình trạng “thiếu vật chất”, mà là phi hiện hữu toàn diện: không có không gian để cái gì đó hiện hữu, không có thời gian để điều gì đó diễn ra.
Tuyên bố này tương đồng với ý niệm “trước Big Bang không có gì” trong Vũ Trụ học hiện đại, nhưng lại mở rộng thêm: ngay cả khái niệm “trước” cũng không có nghĩa, vì không có thời gian.
2. Vũ Trụ là tất cả những gì có mặt, bao gồm cả thời gian và không gian.
“Bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian thì đều thuộc về Vũ Trụ.”
(Tuyên bố 2)
Đây là một cách định nghĩa “Vũ Trụ” không phải bằng vật chất, mà bằng toàn thể sự hiện hữu. Tức là, từ không gian, thời gian cho đến mọi hình tướng vật chất và tinh thần đều được gộp vào khái niệm “Vũ Trụ”.
Điều này giúp ta hiểu: khi nói “Vũ Trụ khởi sinh”, ta không chỉ nói đến sự xuất hiện của các thiên thể, mà là sự khởi sinh của cả nền tảng để những thứ đó có thể xuất hiện.
3. Hư vô không phải một thứ gì đó, mà là tuyệt đối không.
“Vũ Trụ đã khởi sinh từ Hư vô.” (Tuyên bố 56)
Hư vô, theo Pháp Không Chân Như, không phải là một trạng thái tiềm tàng, cũng không phải là một vật chất ẩn giấu, mà là tình trạng không tồn tại tuyệt đối, nơi không có khái niệm nào khả dĩ đặt vào. 
4. Khởi sinh Vũ Trụ = Khởi sinh hai nhóm cội gốc.
“Vũ Trụ khởi sinh cũng chính là hai nhóm cội gốc khởi sinh, hai nhóm cội gốc khởi sinh cũng chính là Vũ Trụ khởi sinh.” (Tuyên bố 57)
Hai nhóm cội gốc đó, được làm rõ ở phần sau (Tuyên bố 3 đến12), là: 
- Nhóm các Tánh Linh;
- Nhóm các hạt vật chất cội gốc.
Vậy, sự xuất hiện của hai nhóm này chính là điểm bắt đầu của hiện hữu, và cũng chính là sự xuất hiện của không gian, thời gian, sự sống, vật chất là toàn bộ cái được gọi là “Vũ Trụ”.
Thể hiện tính nhất nguyên: mọi cái có mặt đều khởi nguyên cùng lúc từ một trạng thái tuyệt đối phi - hiện - hữu.
Pháp Không Chân Như không gọi đó là “sáng tạo” (của Thượng đế hay lực lượng nào), mà đơn giản chỉ là: Vũ Trụ tự khởi sinh từ Hư vô, một kiểu "hiện hữu bỗng nhiên" không nguyên nhân, không tiền đề, không ngoại lực.
5. Kết  
Vũ Trụ không phải là cái đã có sẵn, mà là cái đã từng không có, rồi tự hiện hữu thông qua sự đồng thời xuất hiện của hai nhóm cội gốc.
Không gian và thời gian chỉ là sản phẩm thuộc về Vũ Trụ, chứ không phải điều kiện tồn tại trước Vũ Trụ.
Quan điểm này phá bỏ giới hạn của cả tôn giáo và khoa học, mở ra một lối tiếp cận Vũ Trụ như một biểu hiện tức thì của Hư vô tuyệt đối.

II. Hai Nhóm Cội Gốc - Nền Tảng Vũ Trụ. 
[Tuyên bố 3 đến 12 trong hệ thống “60 Tuyên bố tổng quát sự thật về Vũ Trụ” của Pháp Không Chân Như xác định thành phần nền tảng của toàn thể Vũ Trụ.]
1. Chỉ có hai nhóm cội gốc: Tánh Linh và hạt vật chất.
“Chỉ có hai nhóm cội gốc có mặt trong Vũ Trụ, đó là nhóm các Tánh Linh và nhóm các hạt vật chất cội gốc.” (Tuyên bố 3)
“Mọi thứ khác đều là sản phẩm của hai nhóm cội gốc.” (Tuyên bố 11)
Theo đó, mọi hiện tượng trong Vũ Trụ - từ sự sống, ý thức, vật thể, ánh sáng cho đến sóng điện từ - đều phát sinh từ hai nhóm nền tảng này, mà không có bất kỳ “thành phần thứ ba” nào độc lập. Đây là một mô hình nhị nguyên đối xứng, nhưng không đối lập.
2. Vô số nhưng bất biến.
“Nhóm Tánh Linh có vô số Tánh Linh, nhóm hạt vật chất có vô số hạt.” (Tuyên bố 4)
“Số lượng Tánh Linh và số lượng hạt vật chất cội gốc là bằng nhau và không bao giờ thay đổi.” (Tuyên bố 6 và 7)
“Không có sự sáp nhập, biến mất, hay biến đổi bản thể giữa các Tánh Linh hoặc các hạt vật chất.” (Tuyên bố 8 và 9)
Tác giả xác định rõ: Mỗi Tánh Linh là một thực thể đơn lẻ và vĩnh viễn - không thể bị phân chia, hợp nhất hay tiêu diệt.
Mỗi hạt vật chất cội gốc cũng vậy: là một “đơn vị tuyệt đối”, không sinh, không diệt.
Do đó, Vũ Trụ không được cấu thành bởi các thành phần biến động về bản thể, mà bởi các thành phần vĩnh cửu tương tác với nhau.
3. Định nghĩa “đối xứng” và mối tương sinh.
“Cứ mỗi Tánh Linh thì có một hạt vật chất cội gốc đối xứng với nó, và ngược lại.” (Tuyên bố 10)
Khái niệm “đối xứng” ở đây không chỉ là hình học hay cấu trúc, mà là: Tương sinh nhau để có mặt, không nhờ vào nguyên nhân bên ngoài. Khi gặp nhau đúng cách, chúng biến mất vĩnh viễn. Điều này dẫn đến một nguyên lý rất đặc biệt: Một Tánh Linh và một hạt vật chất cội gốc tương ứng có thể tự triệt tiêu, trả lại trạng thái "không hiện hữu" - như một cách giải thoát bản thể khỏi sự hiện diện.
4. Sản phẩm không thể trở thành cội gốc.
“Không có sản phẩm nào của hai nhóm cội gốc trở thành Thành phần cội gốc mới.” (Tuyên bố 12)
Tức là: dù hai nhóm này có kết hợp và tạo ra hàng tỉ hiện tượng, không một hiện tượng nào - dù phức tạp hay cao cấp đến đâu - có thể trở thành nhóm gốc mới thay thế hai nhóm ban đầu.
Điều này cũng là lời phản bác tinh tế đối với những học thuyết khoa học hoặc triết học chủ trương vật chất có thể tiến hóa thành ý thức (duy vật luận), hoặc ý thức có thể tạo ra vật chất (duy tâm luận).
5. Một số suy luận quan trọng.
Từ hệ thống này, chúng ta có thể rút ra một số điểm đáng chú ý: Vũ Trụ không sinh ra từ "hạt vật chất ban đầu", mà từ hai lực song hành: Tánh Linh (tinh thần) và hạt vật chất cội gốc (vật chất).
Không có tiến hóa bản thể: Các hạt vật chất gốc hay Tánh Linh không biến đổi về bản chất - chỉ biến đổi về hình thức, tương tác, tổ hợp, cấu trúc.
Chúng sanh là sự kết hợp tạm thời giữa một Tánh Linh và nhiều hạt vật chất gốc, trong đó thân thể là biểu hiện tổ hợp, còn “Bản Thể Hữu Tình” là phần Tánh Linh riêng biệt - không hòa lẫn, không tan biến.
6. Kết.
Mọi thứ có mặt trong Vũ Trụ, dù lớn hay nhỏ, sống hay vô tri, đều là sản phẩm từ hai nhóm cội gốc vĩnh viễn và bất biến: Tánh Linh và hạt vật chất cội gốc.
Mỗi Tánh Linh đều tương ứng một hạt, mỗi hạt đều gắn liền một Tánh Linh - như hai mặt của một thực thể hiện hữu.
Sự kết hợp của chúng mở ra thế giới hiện tượng; sự hòa hợp tuyệt đối giữa chúng là trở về trạng thái không hiện hữu nhưng điều đó không bao giờ xảy ra.

III. Bản Chất Của Hạt Vật Chất Cội Gốc.
[Làm rõ các Tuyên bố 13 đến 33.]
1. Chân không - môi trường nội tại của hạt vật chất cội gốc.
“Hạt vật chất cội gốc có môi trường nội tại là chân không, đây là một môi trường liên tục.” (Tuyên bố 13)
Theo Pháp Không Chân Như, mỗi hạt vật chất cội gốc không chứa gì ngoài một loại chân không đặc biệt - không phải khoảng không rỗng, mà là một “trường nội tại” có thể đo đạc thông qua khối lượng và cường độ khối lượng.
Điều này khác biệt với cách hiểu của vật lý hiện đại - nơi "chân không" thường được xem là trạng thái năng lượng thấp nhất của một trường lượng tử. Ở đây, chân không lại chính là thành phần cấu tạo thực sự của hạt.
2. Lượng chân không là đặc trưng bất biến.
“Mỗi hạt vật chất cội gốc sở hữu riêng biệt một lượng chân không cố định.” (Tuyên bố 14)
“Thể tích của toàn bộ chân không là thể tích của hạt.” (Tuyên bố 15)
Tức là: Mỗi hạt có một thể tích riêng, xác định bởi lượng chân không mà nó “sở hữu”. Thể tích ấy không do ngoại cảnh tạo thành, mà là bản thể tự nhiên của hạt.
3. Khối lượng là đại lượng dùng để nhận biết lượng chân không.
“Khối lượng là đại lượng dùng để nhận biết lượng chân không.” (Tuyên bố 16)
“Cường độ khối lượng là đại lượng dùng để nhận biết cường độ chân không.” (Tuyên bố 16)
Như vậy: Khối lượng không phải là "trọng lượng", mà là tính chất nội tại của không gian mà chân không chiếm giữ.
Cường độ khối lượng phản ánh mức độ “đặc” hoặc “đậm đặc” của chân không tại một vị trí cụ thể trong hạt.
Đây là định nghĩa rất sâu sắc, giúp tái định nghĩa khối lượng không phải theo lực hút (như Newton), cũng không đơn thuần là hệ số quán tính (như Einstein), mà là dạng biểu hiện năng lượng của chân không tự thân.
4. Quy tắc phân bố chân không - trái tim của cấu trúc hạt.
“Luôn có một vị trí có cường độ khối lượng lớn nhất - gọi là tâm của hạt.” (Tuyên bố 18)
“Từ tâm này, khối lượng phân bố giảm dần theo các mặt cầu, sao cho mỗi mặt cầu có cùng lượng chân không và cường độ khối lượng tại mọi điểm là như nhau.” (Tuyên bố 18)
Quy tắc này thiết lập một hình ảnh trật tự của hạt: Tâm = điểm “đậm đặc” nhất về khối lượng (năng lượng).
Các lớp xung quanh giống như các lớp sóng đồng tâm lan tỏa đều, tạo nên một cấu trúc hình cầu đẳng hướng, cân bằng.
Điều này gợi nhớ tới khái niệm “trường tập trung” trong vật lý, nhưng ở đây nó được xác lập từ bên trong, không bị chi phối bởi tác động bên ngoài.
5. Trương nở và co lại - nguyên lý động lực.
“Chân không luôn có khuynh hướng trương nở ra mọi hướng.” (Tuyên bố 19)
“Sự trương nở là nguồn năng lượng của hạt.” (Tuyên bố 20)
“Chân không sẽ trương nở theo hướng có cường độ khối lượng nhỏ hơn, và bị co lại nếu bị bao quanh bởi cường độ lớn hơn.” (Tuyên bố 21, 22 và 23)
Hiểu đơn giản: Khi một vùng chân không cảm nhận rằng xung quanh mình ít đặc hơn, nó sẽ “bung ra” - tạo nên chuyển động. Nếu bị bao quanh bởi vùng “đặc” hơn, nó sẽ bị nén lại.
Sự trương - co này là nguyên lý cơ bản tạo nên: Chuyển động của hạt, tương tác giữa các hạt, biến đổi hình thể và năng lượng bên trong Vũ Trụ.
6. Hạt vật chất di chuyển bằng cách “co hướng này - trương hướng kia”.
“Quá trình di chuyển của một hạt từ vị trí này đến vị trí kia là quá trình mà hạt co lại từ hướng này và trương nở về hướng kia.” (Tuyên bố 27)
Khác với vật lý cổ điển, nơi vật thể được kéo hoặc đẩy, ở đây, hạt tự điều chỉnh hình thái nội tại để dịch chuyển, giống như một cơ thể sống “co duỗi cơ” để tiến lên.
Điều này mang đến một cái nhìn hữu cơ về vật chất - như thể mọi hạt đều có khả năng tự vận động theo các điều kiện nội tại và xung quanh.
7. Tương tác giữa các hạt - hệ thống của sự chênh lệch.
Các tuyên bố từ 25 đến 33 cho thấy hạt vật chất cội gốc không tĩnh, mà: 
- Luôn biến đổi về thể tích và hình dạng.
- Có thể trương nở về một hướng nếu “ngoài nhẹ hơn trong”.
- Có thể co lại nếu “ngoài đặc hơn trong”.
Khi một hạt nằm trong một hạt khác:
- Nếu mật độ cao hơn, nó hút về tâm (Tuyên bố 31).
- Nếu mật độ thấp hơn, nó đẩy ra ngoài (Tuyên bố 32).
- Nếu cân bằng tuyệt đối, nó nằm yên bất động (Tuyên bố 33).
Bốn điều kiện cân bằng để hạt nằm yên:
- Cường độ khối lượng tại tiếp xúc bằng nhau.
- Mật độ trung bình bằng nhau.
- Phân bố chân không ổn định.
- Tâm hạt trùng với trọng tâm không gian.
8. Một hạt - cả Vũ Trụ trong nó.
Điều đặc biệt là: mọi tương tác, mọi động lực, mọi chuyển động,... đều có thể giải thích bằng nội tại của một hạt và các chênh lệch ở vùng tiếp xúc.
Không cần lực hấp dẫn, lực điện từ hay bất kỳ “trường lực” nào khác – chỉ cần sự phân bố của chân không và quy tắc trương – co.
Từ đó, ta thấy Vũ trụ không được điều khiển bởi các lực tách biệt, mà bởi một nguyên lý nội tại duy nhất: Cân bằng – bất cân bằng – xu hướng điều hòa nội tại.
9. Kết. 
Hạt vật chất cội gốc không phải là một “viên bi” đơn giản như hình ảnh Newton, cũng không phải là một xác suất mờ ảo như trong vật lý lượng tử.
Mỗi hạt là một cấu trúc nội tại hoàn chỉnh, có trật tự phân bố, có động năng tự thân, có khả năng di chuyển và tương tác bằng chính sự co giãn của trường chân không bên trong.
Vũ trụ vật chất được vận hành bởi hàng tỉ hạt như thế - độc lập nhưng hòa hợp, bất biến nhưng luôn vận động.

IV. Môi Trường Vũ Trụ Và Các Loại Tương Tác.
[Tuyên bố 34 đến 47: Vũ Trụ không có “ngoại cảnh”, chỉ có trường chân không và sự tương tác trực tiếp giữa các hạt.]
1. Vũ Trụ vật chất chỉ có một môi trường duy nhất: chân không liên tục.
“Nói riêng về thế giới vật chất… môi trường nội tại của Vũ Trụ là trường chân không liên tục.” (Tuyên bố 34)
“Không có bất cứ môi trường nào khác hoặc bất cứ thứ gì khác.” (Tuyên bố 34)
Tuyên bố này xác định rõ: 
- Không tồn tại “không gian trống rỗng” hay “chất nền” bên ngoài các hạt.
- Không có ether, không có trường hấp dẫn vô hình, không có sóng mang ẩn giấu như các giả thuyết cũ.
Vũ trụ vật chất chỉ bao gồm: 
- Các hạt vật chất cội gốc, mỗi hạt mang chân không bên trong.
- Trường chân không liên tục - là phần “kết nối” giữa các hạt.
Tức là: không gian và môi trường chính là sự kéo dài, lan tỏa của chân không mà hạt vật chất sinh ra.
2. Không gian không phải “nơi chốn”, mà là biểu hiện của chân không.
“Không gian là thuộc tính của chân không… nơi nào có chân không thì nơi đó có không gian.” (Tuyên bố 35)
Đây là một định nghĩa rất triệt để: Không gian không tồn tại độc lập, mà chỉ xuất hiện khi có chân không. Mọi điểm trong không gian luôn thuộc về một hạt nào đó. (Tuyên bố 36)
Từ đó, suy ra: Vũ Trụ không có “chỗ trống” vô chủ. Mọi phần tử đều được chiếm giữ bởi chân không hoặc là nội tại của hạt vật chất.
3. Truyền động trong Vũ trụ là sự lan truyền biến đổi chân không.
“Khi một vị trí trong hạt vật chất biến đổi cường độ khối lượng, sự biến đổi này lan truyền ra mọi hướng...” (Tuyên bố 37 và 38)
Tức là: Sóng, ánh sáng, âm thanh, va chạm, chuyển động,… không cần một “trường nền” hoặc “sóng vật lý”.
Mọi truyền động đều là quá trình lan truyền độ biến thiên của cường độ khối lượng trong chân không.
4. Hiện tượng ánh sáng, sóng điện từ, sóng hấp dẫn… chỉ là một thứ duy nhất.
“Ánh sáng, sóng điện từ, sóng hấp dẫn,… đều là một thứ duy nhất: hiện tượng lan truyền độ biến thiên cường độ khối lượng trong chân không.” (Tuyên bố 42)
Điều này đồng nghĩa:
- Mọi loại “sóng” mà khoa học hiện đại phân loại khác nhau thực chất cùng bản chất vật lý: đều là sự dao động của cấu trúc chân không bên trong hạt.
- Không còn cần khái niệm “hạt ánh sáng (photon)”, “sóng hấp dẫn” hay “trường điện từ độc lập”.
5. Vận tốc ánh sáng không phải là hằng số tuyệt đối.
“Vận tốc lan truyền độ biến thiên cường độ khối lượng… không phải là hằng số.” (Tuyên bố 43)
Khác với định đề thứ hai của Thuyết Tương đối hẹp (Einstein), ở đây, vận tốc ánh sáng phụ thuộc vào môi trường chân không tại chỗ, nghĩa là:
- Nơi nào cường độ khối lượng thấp hơn thì ánh sáng đi nhanh hơn.
- Nơi có mật độ chân không đậm đặc hơn, ánh sáng đi chậm lại.
Điều này có thể giải thích một số hiện tượng trong Vũ Trụ học như:
- Lensing hấp dẫn (bẻ cong ánh sáng gần thiên thể nặng).
- Hiện tượng thời gian trôi chậm gần vật thể khối lượng lớn.
Từ đó, suy ra: Tất cả chỉ là biểu hiện của trạng thái biến đổi chân không.
6. Các lực tương tác cơ bản chỉ là sức trương nở chân không.
“Lực hấp dẫn, lực điện từ, lực mạnh, lực yếu,… đều là một lực tương tác duy nhất: sức trương nở của chân không theo quy tắc phân bố chân không của hạt.” (Tuyên bố 44)
Điều này cực kỳ quan trọng: Không có nhiều loại lực trong tự nhiên.
Tất cả các “lực” chỉ là biểu hiện bề ngoài của một nguyên lý nội tại duy nhất: Chân không bên trong hạt luôn tìm cách trương nở để đạt cân bằng phân bố.
Khi hai hạt gặp nhau, nếu cường độ khối lượng tại mặt tiếp xúc chênh lệch, chân không sẽ tác động theo hướng điều chỉnh, gây ra hiện tượng:
- Hút nhau (nếu hạt trong đặc hơn hạt ngoài) - (Tuyên bố 31)
- Đẩy nhau (nếu hạt trong nhẹ hơn hạt ngoài) - (Tuyên bố 32)
7. Lực tương tác chỉ xảy ra khi có tiếp xúc trực tiếp.
“Hai hạt vật chất cội gốc chỉ tương tác khi và chỉ khi chúng tiếp xúc.” (Tuyên bố 45)
Tức là:
- Không có "tác động từ xa" (như trường hấp dẫn trong Newton).
- Không có “trường lực vô hình” bao phủ Vũ Trụ.
- Mọi lực, chuyển động, biến đổi,… chỉ xuất hiện tại vùng tiếp xúc thực sự giữa các hạt, nơi có sự chênh lệch cường độ khối lượng.
Từ đó, suy ra: Đây là một quan điểm rất vật lý - cụ thể - không thần bí.
8. Tóm tắt logic tương tác giữa các hạt.

Trường hợpĐiều kiệnHiện tượng
Hạt trong đặc hơn hạt ngoàiMật độ khối lượng lớn hơnHút vào nhau (Tuyên bố 31)
Hạt trong nhẹ hơn hạt ngoàiMật độ nhỏ hơnĐẩy ra xa (Tuyên bố 32)
Hạt cân bằng hoàn toàn về 4 yếu tốCường độ, mật độ, phân bố chân không, vị trí tâmBất động (Tuyên bố 33)

9. Kết. 
Vũ Trụ vật chất không cần nhiều loại trường lực, sóng hạt hay không gian nền để tồn tại. Mọi hiện tượng - từ ánh sáng đến hấp dẫn - đều có thể giải thích bằng một nguyên lý duy nhất: chân không trong các hạt có xu hướng trương nở theo quy tắc cân bằng nội tại.
Mọi chuyển động, mọi tương tác, đều là kết quả trực tiếp của chênh lệch cường độ khối lượng tại điểm tiếp xúc giữa các hạt.

V. Tánh Linh - Thành Phần Tinh Thần Tuyệt Đối.
[Tuyên bố 48 đến 54: Nền tảng siêu linh của sự sống, ý thức và thời gian.]
1. Mọi chúng hữu tình đều có Tánh Linh.
“Tất cả chúng hữu tình đều có Tánh Linh.” (Tuyên bố 48)
Đây là một tuyên bố trọng yếu xác lập quan điểm: Không có sự sống vô hồn.
Mọi cá thể sống (kể cả con người, loài vật, sinh linh, siêu hình,…) đều có một thực thể tinh thần độc lập, gọi là Tánh Linh.
Tánh Linh không phải là “linh hồn” theo quan niệm truyền thống, mà là một cội gốc bản thể tinh thần vĩnh viễn, không biến đổi, không phân rã, không sinh ra hay mất đi.
2. Tánh Linh có môi trường riêng: Linh Quang.
“Mỗi Tánh Linh có môi trường nội tại liên tục, gọi là Linh Quang.” (Tuyên bố 49)
“Linh Quang xuyên thấu mọi vị trí và trùm khắp Vũ Trụ.”
Khác với hạt vật chất cội gốc - có môi trường là chân không, mỗi Tánh Linh có một môi trường tinh thần thuần túy, gọi là Linh Quang.
Đặc điểm của Linh Quang: 
- Liên tục, không đứt đoạn.
- Xuyên suốt, không bị ngăn cách bởi không gian hay vật chất.
- Trùm khắp Vũ Trụ, đồng thời vẫn thuộc sở hữu riêng biệt của mỗi Tánh Linh.
Tánh Linh chính là chủ nhân duy nhất của Linh Quang, cũng như hạt vật chất cội gốc là chủ nhân của chân không nội tại.
3. Chỉ có một loại Linh Quang, nhưng có vô số Tánh Linh.
“Không có hai loại Linh Quang khác nhau.” (Tuyên bố 50)
“Mỗi Tánh Linh sở hữu một lượng Linh Quang cố định.” (Tuyên bố 51)
“Có vô số Tánh Linh có lượng Linh Quang khác nhau hoặc giống nhau, từ vô cùng bé đến vô cùng lớn.” (Tuyên bố 52)
Điều này xác lập một tính chất “nhất nguyên”:
- Linh Quang chỉ có một bản chất - tức mọi Tánh Linh đều được hình thành từ cùng một loại ánh sáng siêu hình.
- Nhưng mỗi Tánh Linh có một lượng riêng biệt, cố định, không thể thêm bớt.
Lượng Linh Quang này có thể:
- Giống nhau ở nhiều Tánh Linh.
- Hoặc khác nhau, tùy mức độ - có thể rất nhỏ, cũng có thể rất lớn.
Từ đây có thể suy ra: Tánh Linh càng cao cấp, lượng Linh Quang càng lớn - đồng nghĩa với khả năng nhận biết, bao trùm, tự do càng mạnh mẽ.
4. Thời gian là thuộc tính của Linh Quang.
“Thời gian là thuộc tính của Linh Quang.” (Tuyên bố 53)
Đây là một tuyên bố mang tính cách mạng triết học. Trong các hệ thống tư tưởng trước đây, thời gian:
- Là dòng chảy khách quan (Newton).
- Là chiều thứ tư trong không - thời gian (Einstein).
Nhưng ở đây, Pháp Không Chân Như xác định: thời gian không hiện hữu độc lập.
Thời gian là sự biểu hiện nội tại của Tánh Linh - qua môi trường Linh Quang.
Tức là: nơi nào có Linh Quang, nơi đó có dòng thời gian.
Mỗi Tánh Linh tự vận hành dòng thời gian riêng - không lệ thuộc vào Vũ Trụ vật chất.
5. Tánh biết là thuộc tính của Linh Quang.
“Tính biết để biết về mọi thứ, và mọi thứ thuộc về Chân Tâm, là thuộc tính của Linh Quang.” (Tuyên bố 54)
Tuyên bố này khẳng định:
- Tánh Linh không chỉ là “người sở hữu” Linh Quang, mà chính Linh Quang là năng lực biết, là “ánh sáng nội tâm” tự chiếu rọi mọi hiện tượng.
- “Chân Tâm” - tức phần sâu nhất, thuần tịnh nhất của ý thức không phải là sản phẩm của tiến hóa hay não bộ, mà là thuộc tính tự nhiên của Linh Quang.
Từ đây có thể suy ra: Tánh Linh không phải do vật chất sinh ra, mà có sẵn khả năng biết, nhận, hiểu, chiếu sáng - vốn là điều kiện tiên quyết để sự sống có mặt.
6. Bảng so sánh đối chiếu giữa hai nhóm cội gốc.

Thuộc tínhHạt vật chất cội gốcTánh Linh
Môi trường nội tạiChân khôngLinh Quang
Số lượngVô số, không thay đổiVô số, không thay đổi
Biểu hiệnTrương nở, co rút, tạo thành vật chấtTánh biết, thời gian, ý thức
Đặc tínhCó tâm, có thể tích, có cường độ khối lượngCó lượng Linh Quang, có khả năng bao trùm Vũ Trụ
Trường tồnKhông sáp nhập, không tan rãKhông hợp nhất, không biến mất
Tác dụngCấu trúc nên thế giới vật chấtLàm nên sự sống, cảm giác, nhận thức

7. Kết 
Tánh Linh là thực thể tinh thần nền tảng, bất biến, và tuyệt đối - không sinh, không diệt, không hòa tan.
Mỗi Tánh Linh là một đơn vị “tinh thần nguyên mẫu”, mang Linh Quang - ánh sáng nội tại - làm môi trường riêng.
Linh Quang là cội nguồn của tánh biết, thời gian, và sự sống có ý thức trong toàn thể Vũ Trụ.
Khi kết hợp đúng cách với các hạt vật chất, Tánh Linh tạo nên chúng hữu tình vừa mang vật chất, vừa mang tâm linh.

V. Tánh Linh - Thành Phần Tinh Thần Tuyệt Đối.
[Tuyên bố 48 đến 54: Nền tảng siêu linh của sự sống, ý thức và thời gian.]
1. Mọi chúng hữu tình đều có Tánh Linh.
“Tất cả chúng hữu tình đều có Tánh Linh.” (Tuyên bố 48)
Đây là một tuyên bố trọng yếu xác lập quan điểm: Không có sự sống vô hồn.
Mọi cá thể sống (kể cả con người, loài vật, sinh linh, siêu hình,…) đều có một thực thể tinh thần độc lập, gọi là Tánh Linh.
Tánh Linh không phải là “linh hồn” theo quan niệm truyền thống, mà là một cội gốc bản thể tinh thần vĩnh viễn, không biến đổi, không phân rã, không sinh ra hay mất đi.
2. Tánh Linh có môi trường riêng: Linh Quang.
“Mỗi Tánh Linh có môi trường nội tại liên tục, gọi là Linh Quang.” (Tuyên bố 49)
“Linh Quang xuyên thấu mọi vị trí và trùm khắp Vũ Trụ.”
Khác với hạt vật chất cội gốc - có môi trường là chân không, mỗi Tánh Linh có một môi trường tinh thần thuần túy, gọi là Linh Quang.
Đặc điểm của Linh Quang: 
- Liên tục, không đứt đoạn.
- Xuyên suốt, không bị ngăn cách bởi không gian hay vật chất.
- Trùm khắp Vũ Trụ, đồng thời vẫn thuộc sở hữu riêng biệt của mỗi Tánh Linh.
Tánh Linh chính là chủ nhân duy nhất của Linh Quang, cũng như hạt vật chất cội gốc là chủ nhân của chân không nội tại.
3. Chỉ có một loại Linh Quang, nhưng có vô số Tánh Linh.
“Không có hai loại Linh Quang khác nhau.” (Tuyên bố 50)
“Mỗi Tánh Linh sở hữu một lượng Linh Quang cố định.” (Tuyên bố 51)
“Có vô số Tánh Linh có lượng Linh Quang khác nhau hoặc giống nhau, từ vô cùng bé đến vô cùng lớn.” (Tuyên bố 52)
Điều này xác lập một tính chất “nhất nguyên”:
- Linh Quang chỉ có một bản chất - tức mọi Tánh Linh đều được hình thành từ cùng một loại ánh sáng siêu hình.
- Nhưng mỗi Tánh Linh có một lượng riêng biệt, cố định, không thể thêm bớt.
Lượng Linh Quang này có thể:
- Giống nhau ở nhiều Tánh Linh.
- Hoặc khác nhau, tùy mức độ - có thể rất nhỏ, cũng có thể rất lớn.
Từ đây có thể suy ra: Tánh Linh càng cao cấp, lượng Linh Quang càng lớn - đồng nghĩa với khả năng nhận biết, bao trùm, tự do càng mạnh mẽ.
4. Thời gian là thuộc tính của Linh Quang.
“Thời gian là thuộc tính của Linh Quang.” (Tuyên bố 53)
Đây là một tuyên bố mang tính cách mạng triết học. Trong các hệ thống tư tưởng trước đây, thời gian:
- Là dòng chảy khách quan (Newton).
- Là chiều thứ tư trong không - thời gian (Einstein).
Nhưng ở đây, Pháp Không Chân Như xác định: Thời gian không hiện hữu độc lập.
Thời gian là sự biểu hiện nội tại của Tánh Linh - qua môi trường Linh Quang.
Tức là: Nơi nào có Linh Quang, nơi đó có dòng thời gian.
Mỗi Tánh Linh tự vận hành dòng thời gian riêng - không lệ thuộc vào Vũ Trụ vật chất.
5. Tánh biết là thuộc tính của Linh Quang.
“Tính biết để biết về mọi thứ, và mọi thứ thuộc về Chân Tâm, là thuộc tính của Linh Quang.” (Tuyên bố 54)
Tuyên bố này khẳng định:
- Tánh Linh không chỉ là “người sở hữu” Linh Quang, mà chính Linh Quang là năng lực biết, là “ánh sáng nội tâm” tự chiếu rọi mọi hiện tượng.
- “Chân Tâm” - tức phần sâu nhất, thuần tịnh nhất của ý thức không phải là sản phẩm của tiến hóa hay não bộ, mà là thuộc tính tự nhiên của Linh Quang.
Từ đây có thể suy ra: Tánh Linh không phải do vật chất sinh ra, mà có sẵn khả năng biết, nhận, hiểu, chiếu sáng - vốn là điều kiện tiên quyết để sự sống có mặt.
6. Bảng so sánh đối chiếu giữa hai nhóm cội gốc.

Thuộc tínhHạt vật chất cội gốcTánh Linh
Môi trường nội tạiChân khôngLinh Quang
Số lượngVô số, không thay đổiVô số, không thay đổi
Biểu hiệnTrương nở, co rút, tạo thành vật chấtTánh biết, thời gian, ý thức
Đặc tínhCó tâm, có thể tích, có cường độ khối lượngCó lượng Linh Quang, có khả năng bao trùm Vũ Trụ
Trường tồnKhông sáp nhập, không tan rãKhông hợp nhất, không biến mất
Tác dụngCấu trúc nên thế giới vật chấtLàm nên sự sống, cảm giác, nhận thức

7. Kết 
Tánh Linh là thực thể tinh thần nền tảng, bất biến, và tuyệt đối - không sinh, không diệt, không hòa tan.
Mỗi Tánh Linh là một đơn vị “tinh thần nguyên mẫu”, mang Linh Quang - ánh sáng nội tại - làm môi trường riêng.
Linh Quang là cội nguồn của tánh biết, thời gian, và sự sống có ý thức trong toàn thể Vũ Trụ.
Khi kết hợp đúng cách với các hạt vật chất, Tánh Linh tạo nên chúng hữu tình vừa mang vật chất, vừa mang tâm linh.

VI. Cấu Trúc Tổng Thể Của Vũ Trụ.
[Tuyên bố 55 đến 60: Vũ Trụ là sự hợp nhất tuyệt đối giữa hai cội gốc - không thể sinh thêm, không thể mất đi.]
1. Trường nội tại của Vũ Trụ gồm hai thành phần duy nhất.
“Trường nội tại của Vũ Trụ bao gồm một trường chân không liên tục và vô số trường Linh Quang liên tục.” (Tuyên bố 55)
Tuyên bố này xác lập rõ cấu trúc nền tảng của Vũ Trụ không còn bí ẩn:
- Chân không liên tục: thuộc về các hạt vật chất cội gốc là trường vật chất.
- Linh Quang liên tục: thuộc về Tánh Linh là trường phi vật chất.
Không có gì khác ngoài hai thứ này. Không có “lực vô hình”, “chất nền Vũ Trụ”, hay “năng lượng tối” như trong giả thuyết vật lý hiện đại.
Vũ Trụ không cần đến các lực lượng trung gian hay yếu tố siêu hình mơ hồ, mà chỉ cần: vật chất - chân không và Tánh linh - Linh Quang.
2. Vũ Trụ khởi sinh từ Hư Vô - nhưng không do nguyên nhân.
“Vũ Trụ đã khởi sinh từ Hư vô.” (Tuyên bố 56)
“Không có bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian - được gọi là Hư vô.”
“Hư vô” ở đây không phải là một cái gì đó “trống rỗng” theo nghĩa thường. Mà là:
Không không gian, không thời gian, không năng lượng, không lực lượng, không gì cả. Một trạng thái phi hiện hữu tuyệt đối - không tiền đề.
Từ đó, Vũ Trụ tự khởi sinh - không do Thần, không do ngẫu nhiên, không do nguyên nhân nào.
Sự “xuất hiện” này chính là: Sự đồng thời xuất hiện của hai nhóm cội gốc: hạt vật chất và Tánh Linh.
3. Hai nhóm cội gốc chính là Vũ Trụ - và VũTtrụ chính là hai nhóm cội gốc.
“Vũ Trụ khởi sinh cũng chính là hai nhóm cội gốc khởi sinh.” (Tuyên bố 57)
Tuyên bố này làm rõ:
- Vũ Trụ không phải là “không gian rộng lớn chứa đựng mọi thứ”.
- Vũ Trụ = Tập hợp của toàn bộ hạt vật chất cội gốc và toàn bộ Tánh Linh.
- Không có cái gì gọi là “Vũ Trụ bao quanh” hay “Vũ Trụ chứa đựng” - mà chỉ có các thực thể cấu thành nó.
4. Vũ Trụ luôn luôn duy nhất.
“Vũ trụ thì luôn luôn duy nhất.” (Tuyên bố 58)
[“Không bao giờ có mặt nhiều Vũ Trụ.”]
Khẳng định này phủ nhận quan điểm về:
- Đa Vũ Trụ song song (multiverse).
- Vũ Trụ phân nhánh vô hạn.
- Vũ Trụ bong bóng, Vũ Trụ tầng…
Theo Pháp Không Chân Như:
- Hai nhóm cội gốc đã đồng thời xuất hiện một lần và duy nhất.
- Không thể tách ra, không thể lặp lại, không thể sinh thêm Vũ Trụ khác.
- Mọi lý thuyết về “đa Vũ Trụ” đều trở nên phi lý nếu xét theo hệ thống luận lý của 60 Tuyên bố này.
5. Tuổi của Vũ Trụ là vô cùng - không thể tính đếm.
“Không thể tính đếm thời gian đã có mặt của Vũ Trụ.” (Tuyên bố 59)
Vì thời gian là thuộc tính của Linh Quang (Tánh Linh), nên:
- Không có “thời điểm khởi đầu” khách quan.
- Không có đồng hồ chung cho toàn thể Vũ trụ.
Mỗi Tánh Linh có thời gian riêng - nên tuổi Vũ Trụ là vô lượng, không thể quy thành một con số duy nhất.
Điều này phù hợp với quan điểm của nhiều tôn giáo và triết học Đông phương - rằng Vũ Trụ vốn vô thủy vô chung.
6. Vũ Trụ không bao giờ mất đi.
“Vũ trụ thì không bao giờ mất đi.” (Tuyên bố 60)
Vì hai nhóm cội gốc không biến mất, không sáp nhập, không phân rã do đó Vũ Trụ cũng vĩnh viễn không thể bị hủy diệt.
Không có tận thế, không có ngày “big crunch”, không có chu kỳ sụp đổ - chỉ có:
- Biến đổi hình dạng.
- Chuyển hóa cấu trúc.
- Tuôn chảy vô tận giữa các mức tồn tại.
7. Sơ đồ tổng thể: Cấu trúc Vũ Yrụ theo 60 Tuyên bố.
┌───────────────┐
│ Hư Vô │ │ (phi-hiện hữu)│ └──────┬────────┘ │ ▼ ┌────────────────────────┐ │ VŨ TRỤ DUY NHẤT │ └────────────────────────┘ ▲ ▲ Hạt vật chất Tánh Linh cội gốc (vô số) (vô số) ────────────── ────────────── ▪ Chân không ▪ Linh Quang ▪ Trương nở/co rút ▪ Tánh biết ▪ Cường độ khối lượng▪ Thời gian nội tại
Cùng tạo nên thế giới vật – tâm

8. Kết luận toàn bộ hệ thống.
Vũ Trụ, theo Pháp Không Chân Như, là sự đồng hiện tuyệt đối của hai nhóm bản thể: hạt vật chất cội gốc và Tánh Linh.
Không có vật thể nào, sinh linh nào, hiện tượng nào, không được cấu thành từ hai nhóm này.
Không có gì bên ngoài chúng. Không có không gian - thời gian độc lập. Không có sinh - diệt theo nghĩa tuyệt đối.
Chỉ có trật tự nội tại, tính đối xứng tuyệt vời, và sự vận hành đồng bộ giữa hạt vật chất và Tánh Linh.

Hoàng Lạc
---
* Phụ lục:
SÁU MƯƠI TUYÊN BỐ TỔNG QUÁT SỰ THẬT VỀ VŨ TRỤ

Người tuyên bố: Pháp Không Chân Như
Thời gian trình bày: Từ ngày 08.5.2016 đến ngày 05.6.2016

1) Không có bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian khi Vũ Trụ “chưa” khởi sinh.
2) Bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian thì đều thuộc về Vũ Trụ.
3) Chỉ có hai nhóm cội gốc có mặt trong Vũ Trụ đó là nhóm các Tánh Linh và nhóm các hạt vật chất cội gốc.
(Sau đây, chúng được gọi là hai nhóm cội gốc).
4) Nhóm các Tánh Linh có vô số Tánh Linh, nhóm các hạt vật chất cội gốc có vô số hạt vật chất cội gốc. 
5) Có vô số Tánh Linh giống nhau và có vô số Tánh Linh khác nhau, có vô số hạt vật chất cội gốc giống nhau và có vô số hạt vật chất cội gốc khác nhau.
6) Số lượng Tánh Linh bằng số lượng hạt vật chất cội gốc.
7) Số lượng Tánh Linh không bao giờ thay đổi, số lượng hạt vật chất cội gốc không bao giờ thay đổi.
8) Các Tánh Linh không bao giờ sáp nhập với nhau để biến mất hoặc để tạo thành một Tánh Linh hoặc để tạo thành nhiều Tánh Linh khác, các hạt vật chất cội gốc không bao giờ sáp nhập với nhau để biến mất hoặc để tạo thành một hạt vật chất cội gốc hoặc để tạo thành nhiều hạt vật chất cội gốc khác.
9) Mỗi Tánh Linh không bao giờ biến mất hoặc biến đổi thành một Tánh Linh khác hoặc biến đổi thành nhiều Tánh Linh, mỗi hạt vật chất cội gốc không bao giờ biến mất hoặc biến đổi thành một hạt vật chất cội gốc khác hoặc biến đổi thành nhiều hạt vật chất cội gốc.
10) Cứ mỗi Tánh Linh thì có một hạt vật chất cội gốc đối xứng với nó, cứ mỗi hạt vật chất cội gốc thì có một Tánh Linh đối xứng với nó.
(Hai thứ đối xứng với nhau là hai thứ tương sinh nhau để có mặt mà không nhờ vào bất cứ thứ gì hoặc bất cứ nguyên nhân nào, và khi gặp nhau một cách tương ứng hoàn toàn về không gian và nội tại của chúng thì chúng biến mất vĩnh viễn).
11) Ngoại trừ hai nhóm cội gốc, mọi thứ khác được cho là có mặt trong Vũ Trụ thì chúng là sản phẩm của hai nhóm cội gốc.
12) Không có bất cứ sản phẩm nào của hai nhóm cội gốc trở thành Thành Phần Cội Gốc Mới có mặt trong Vũ Trụ. 
13) Hạt vật chất cội gốc có môi trường nội tại là chân không, đây là một môi trường liên tục. Ngoại trừ môi trường chân không liên tục, không có bất cứ môi trường nào khác hoặc bất cứ thứ gì khác thuộc về hạt vật chất cội gốc.
14) Mỗi hạt vật chất cội gốc sở hữu riêng biệt một lượng chân không cố định.
15) Thể tích của toàn bộ chân không thuộc sở hữu của một hạt vật chất cội gốc là thể tích của hạt vật chất cội gốc đó.
16) Khối lượng là một đại lượng đặc trưng được dùng để nhận biết lượng chân không, cường độ (mật độ) khối lượng là một đại lượng đặc trưng được dùng để nhận biết cường độ chân không.
17) Có vô số hạt vật chất cội gốc có khối lượng bằng nhau ở mức vô cùng bé đến ở mức vô cùng lớn, có vô số hạt vật chất cội gốc có khối lượng khác nhau từ vô cùng bé đến vô cùng lớn.
18) Trong một hạt vật chất cội gốc, chân không được phân bố theo khuynh hướng: Luôn luôn tồn tại một vị trí mà tại đó có cường độ khối lượng lớn nhất, và xung quanh vị trí đó, tính từ vị trí đó, cường độ khối lượng giảm dần sao cho lượng chân không của các mặt cầu lấy vị trí đó làm tâm là bằng nhau và cường độ khối lượng tại mọi vị trí của mỗi mặt cầu đều bằng nhau.
(Sau đây, vị trí trong hạt vật chất cội gốc có cường độ khối lượng lớn nhất được gọi là tâm của hạt. Sau đây, tuyên bố thứ 18 được gọi là quy tắc phân bố chân không của hạt).
19) Chân không luôn có khuynh hướng trương nở về mọi hướng xung quanh.
20) Khuynh hướng trương nở của chân không của một hạt vật chất cội gốc là nguồn năng lượng của hạt đó.
21) Tại một vị trí, chân không tại vị trí đó sẽ trương nở về hướng mà cường độ khối lượng tại vị trí kế cận với nó theo hướng đó nhỏ hơn cường độ khối lượng tại vị trí đó.
22) Tại một vị trí, chân không tại đó sẽ bị co lại khi cường độ khối lượng xung quanh vị trí đó đều lớn hơn cường độ khối lượng tại vị trí đó.
23) Sự co lại của chân không là do sự trương nở của chân không xung quanh gây ra.
24) Tâm của hạt vật chất cội gốc luôn có khuynh hướng di chuyển về trọng tâm không gian thể tích của hạt.
25) Một hạt vật chất cội gốc sẽ trương nở về hướng mà cường độ khối lượng bề mặt của hạt ở hướng đó lớn hơn cường độ khối lượng bên ngoài hạt tiếp xúc với vùng bề mặt đó.
26) Một hạt vật chất cội gốc sẽ bị co lại từ hướng mà cường độ khối lượng bề mặt của hạt ở hướng đó nhỏ hơn cường độ khối lượng bên ngoài hạt tiếp xúc với vùng bề mặt đó.
27) Quá trình di chuyển của một hạt từ vị trí này đến vị trí kia là quá trình mà hạt co lại từ hướng này và trương nở về hướng kia.
28) Một hạt vật chất cội gốc sẽ trương nở ra mọi hướng khi mọi vị trí tiếp xúc giữa chân không xung quanh với bề mặt của hạt đều có cường độ khối lượng nhỏ hơn cường độ khối lượng bề mặt của hạt.
29) Một hạt vật chất cội gốc sẽ bị co lại từ mọi hướng khi mọi vị trí tiếp xúc giữa chân không xung quanh với bề mặt của hạt đều có cường độ khối lượng lớn hơn cường độ khối lượng bề mặt của hạt.
30) Tại vị trí tiếp xúc giữa hai hạt vật chất cội gốc, sự co giãn không xảy ra khi và chỉ khi cường độ khối lượng của hai hạt tại vị trí đó bằng nhau. Nghĩa là, cường độ khối lượng của hai hạt tại vị trí tiếp xúc có khuynh hướng cân bằng với nhau.
31) Khi hạt vật chất cội gốc này nằm trong hạt vật chất cội gốc kia, hạt này có khuynh hướng di chuyển hướng về tâm của hạt kia nếu hạt này có mật độ khối lượng trung bình lớn hơn mật độ khối lượng trung bình của hạt kia xét tại vùng và xét theo thể tích mà hạt này chiếm đóng. Nghĩa là, hạt này có khuynh hướng di chuyển về nơi có mật độ khối lượng cân bằng với nó theo phương ngắn nhất.
32) Khi hạt vật chất cội gốc này nằm trong hạt vật chất cội gốc kia, hạt này có khuynh hướng di chuyển hướng ra xa tâm của hạt kia nếu hạt này có mật độ khối lượng trung bình nhỏ hơn mật độ khối lượng trung bình của hạt kia xét tại vùng và xét theo thể tích mà hạt này chiếm đóng. Nghĩa là, hạt này có khuynh hướng di chuyển về nơi có mật độ khối lượng cân bằng với nó theo phương ngắn nhất.
33) Khi hạt vật chất cội gốc này nằm trong hạt vật chất cội gốc kia, hạt này nằm yên bất động trong hạt kia khi và chỉ khi bốn trường hợp cân bằng đồng thời xảy ra:
- Một là, cường độ khối lượng tại mọi vị trí tiếp xúc giữa hai hạt là bằng nhau và không thay đổi trong khoảng thời gian hạt này nằm yên bất động;
- Hai là, mật độ khối lượng trung bình của hạt này và mật độ khối lượng trung bình của hạt kia xét tại vùng và xét theo thể tích mà hạt này chiếm đóng là bằng nhau và không thay đổi trong khoảng thời gian hạt này nằm yên bất động;
- Ba là, sự phân bố chân không trong hạt này đạt được quy tắc phân bố chân không của hạt và ổn định trong khoảng thời gian hạt này nằm yên bất động;
- Bốn là, trong khoảng thời gian hạt này nằm yên bất động, tâm của hạt luôn luôn nằm tại trọng tâm của hạt.
34) Nói riêng về thế giới vật chất, nghĩa là chỉ không nói về thế giới Tánh Linh, môi trường nội tại của Vũ Trụ là trường chân không liên tục, ngoại trừ trường chân không liên tục, không có bất cứ môi trường nào khác hoặc bất cứ thứ gì khác có mặt trong Vũ Trụ.
35) Không gian là thuộc tính của chân không, được biểu hiện bởi chân không, nơi nào có chân không thì nơi đó có không gian, nơi nào có không gian thì nơi đó chính là chân không.
36) Bất cứ vị trí nào trong Vũ Trụ, hoặc là nó thuộc hạt vật chất cội gốc này hoặc là nó thuộc hạt vật chất cội gốc khác.
37) Khi một vị trí trong hạt vật chất cội gốc biến thiên (thay đổi) cường độ khối lượng thì độ biến thiên cường độ khối lượng được lan truyền đến mọi vị trí xung quanh và tuân theo quy tắc phân bố chân không của hạt.
38) Khi lan truyền độ biến thiên cường độ khối lượng từ hạt vật chất cội gốc này sang hạt vật chất cội gốc kia thì độ biến thiên cường độ khối lượng được lan truyền trong hạt kia tuân theo quy tắc phân bố chân không của hạt kia.
39) Vũ Trụ thì luôn luôn trương nở với gia tốc mở rộng giảm dần và gia tốc mở rộng giảm dần không bao giờ bằng không.
40) Bề mặt của hạt vật chất cội gốc luôn luôn biến dạng, thể tích của nó luôn luôn thay đổi, tâm của nó luôn luôn di chuyển.
41) Bốn trường hợp cân bằng sau đây, không có trường hợp cân bằng nào xảy ra trong một khoảng thời gian:
- Một là, cường độ khối lượng tại mọi vị trí tiếp xúc giữa hai hạt vật chất cội gốc là bằng nhau (trong một khoảng thời gian).
- Hai là, mật độ khối lượng trung bình của hạt vật chất cội gốc này và mật độ khối lượng trung bình của hạt vật chất cội gốc kia xét tại vùng và xét theo thể tích mà hạt này chiếm đóng trong hạt kia là bằng nhau (trong một khoảng thời gian).
- Ba là, sự phân bố chân không trong hạt vật chất cội gốc đạt được quy tắc phân bố chân không của hạt (trong một khoảng thời gian).
- Bốn là, tâm của hạt vật chất cội gốc nằm tại trọng tâm của hạt (trong một khoảng thời gian).
42) Ánh sáng, sóng điện từ, sóng hấp dẫn và những thứ tương tự như thế nếu được nói thêm đều là một thứ duy nhất, đó là hiện tượng của quá trình lan truyền độ biến thiên cường độ khối lượng trong chân không (trong không gian, trong vật chất).
(Lưu ý tuyên bố thứ 13, tuyên bố thứ 34, tuyên bố thứ 35 và tuyên bố thứ 36).
43) Vận tốc lan truyền độ biến thiên cường độ khối lượng (vận tốc ánh sáng, sóng điện từ, sóng hấp dẫn và những thứ tương tự như thế nếu được nói thêm) trong chân không (trong không gian, trong vật chất) không phải là hằng số.
44) Các loại lực tương tác cơ bản như lực tương tác hấp dẫn, lực tương tác điện từ, lực tương tác mạnh, lực tương tác yếu và những thứ lực tương tác cơ bản khác nếu được nói thêm đều là một lực tương tác duy nhất, đó chính là sức trương nở của chân không theo quy tắc phân bố chân không của hạt.
45) Hai hạt vật chất cội gốc chỉ có thể tương tác với nhau khi và chỉ khi chúng tiếp xúc với nhau.
46) Sự chênh lệch cường độ khối lượng của hai hạt vật chất cội gốc tại mặt tiếp xúc giữa hai hạt là nguyên nhân làm cho hai hạt vật chất tương tác với nhau (hút với nhau, đẩy lẫn nhau).
47) Trường hợp hai hạt nêu tại tuyên bố thứ 31 là trường hợp hai hạt hút nhau, trường hợp hai hạt nêu tại tuyên bố thứ 32 là trường hợp hai hạt đẩy nhau.
48) Tất cả chúng hữu tình đều có Tánh Linh.
49) Mỗi Tánh Linh đều có môi trường nội tại liên tục (sau đây được đặt tên là Linh Quang, ai đó muốn gọi tên khác đều được vì đây là từ mới), xuyên thấu mọi vị trí và trùm khắp Vũ Trụ. Ngoại trừ môi trường Linh Quang liên tục, không có bất cứ môi trường nào khác hoặc bất cứ thứ gì khác thuộc về Tánh Linh.
50) Không có hai loại Linh Quang khác nhau.
51) Mỗi Tánh Linh sở hữu riêng biệt một “lượng” Linh Quang cố định.
52) Có vô số Tánh Linh có “lượng” Linh Quang như nhau ở mức vô cùng bé đến ở mức vô cùng lớn, có vô số Tánh Linh có “lượng” Linh Quang khác nhau từ vô cùng bé đến vô cùng lớn.
53) Thời gian là thuộc tính của Linh Quang.
54) Tính biết để biết về mọi thứ và mọi thứ thuộc về chân tâm là thuộc tính của Linh Quang.
55) Trường nội tại của Vũ Trụ bao gồm một trường chân không liên tục, xuyên thấu mọi vị trí và trùm khắp Vũ Trụ và vô số trường Linh Quang liên tục, đều xuyên thấu mọi vị trí và đều trùm khắp Vũ Trụ. Ngoài ra, không có bất cứ môi trường nào khác, không có bất cứ thứ gì khác.
56) Vũ Trụ đã khởi sinh “từ” Hư vô.
(Không có bất cứ thứ gì có mặt kể cả không gian và thời gian được gọi là Hư vô).
57) Vũ Trụ khởi sinh cũng chính là hai nhóm cội gốc khởi sinh, hai nhóm cội gốc khởi sinh cũng chính là Vũ Trụ khởi sinh.
58) Vũ Trụ thì luôn luôn duy nhất.
(Không bao giờ có mặt nhiều Vũ Trụ).
59) Không thể tính đếm thời gian đã có mặt của Vũ Trụ, tuổi của Vũ Trụ thì vô cùng.
60) Vũ Trụ thì không bao giờ mất đi.
----------
Mọi thắc mắc, vui lòng liên hệ:
E-mail: Phapkhongchannhu@gmail.com

Không có nhận xét nào: