“Thời gian là thuộc tính của Quang Linh.” (Tuyên bố số 53 - Sự thật về Vũ Trụ.)
1. Thời gian cái luôn hiện hữu nhưng không thể nắm bắt
Trong cuộc sống, không có gì gần gũi với con người hơn thời gian. Ta sinh ra trong thời gian. Ta lớn lên trong thời gian. Một bông hoa nở trong thời gian, một chiếc lá rụng trong thời gian, một con người già đi trong thời gian. Ta nói: “Ngày hôm qua đã qua”, “Ngày mai chưa đến”, “Hiện tại đang xảy ra”. Nhưng nếu hỏi: Thời gian thực sự là gì? thì câu hỏi lập tức trở nên sâu sắc.
Ta có thể nhìn thấy một chiếc đồng hồ, nhưng không nhìn thấy thời gian. Ta có thể đo một giờ, nhưng không thể cầm một giờ trên tay. Ta có thể nói thời gian trôi qua, nhưng không ai nhìn thấy “dòng chảy” ấy bằng mắt. Vậy thời gian là một vật thể? Hay thời gian là một thuộc tính của một thực tại nào đó?
Từ câu hỏi ấy, Tuyên bố về Sự thật của Vũ Trụ đưa ra một luận đề: Thời gian là thuộc tính của Quang Linh.
2. Không nên đồng nhất đồng hồ với thời gian
Một trong những điều dễ nhầm lẫn nhất là xem đồng hồ chính là thời gian. Thực ra, đồng hồ chỉ là công cụ đo sự biến đổi theo một quy ước nhất định. Kim đồng hồ chuyển động. Con số thay đổi. Mặt Trời mọc rồi lặn. Trái Đất quay quanh trục. Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời. Những hiện tượng ấy giúp con người nhận biết và đo lường thời gian. Nhưng chúng không nhất thiết đồng nghĩa với bản thân thời gian. Ví dụ, ta nói: “Một giờ đã trôi qua”. Điều thực sự được quan sát là kim đồng hồ đã chuyển động qua một khoảng nhất định.
Từ sự thay đổi ấy, con người hình thành khái niệm về thời gian. Vì vậy, cần phân biệt: Đồng hồ là phương tiện đo. Sự biến đổi là hiện tượng. Thời gian là khái niệm dùng để xác lập trình tự và khoảng kéo dài của sự biến đổi. Từ đây, câu hỏi bản thể học lại xuất hiện: Nếu thời gian không phải là một vật thể, thì nó là thuộc tính của cái gì? Theo luận đề này: Thời gian là thuộc tính của Quang Linh.
3. Quang Linh là gì?
Đây là điểm cần được làm rõ. “Quang Linh” trong hệ thống tư tưởng này không đơn giản chỉ là ánh sáng vật lý mà mắt con người nhìn thấy. Ánh sáng vật lý có thể được nghiên cứu bằng vật lý học: bước sóng, tần số, năng lượng, vận tốc truyền trong chân không… Còn Quang Linh, theo cách dùng của luận đề này, được đặt ở tầng bản thể học.
Nó được giả định như một phương diện nền tảng của thực tại, có khả năng biểu hiện thuộc tính thời gian. Nói cách khác: Quang Linh không được hiểu đơn thuần là ánh sáng nhìn thấy bằng mắt. Nó là một khái niệm triết học được dùng để chỉ một nền tảng mà từ đó tính thời gian được biểu hiện. Đây là một giả thuyết bản thể học cần được tiếp tục định nghĩa, xây dựng và kiểm chứng bằng lập luận.
4. “Thời gian là thuộc tính của Quang Linh”
Từ “thuộc tính” một lần nữa giữ vai trò rất quan trọng. Nếu nói: Không gian là thuộc tính của chân không, thì không gian không phải là một vật thể tồn tại độc lập bên cạnh chân không. Tương tự: Thời gian là thuộc tính của Quang Linh, thì thời gian không được xem như một thực thể độc lập đứng bên cạnh Quang Linh. Thời gian là phương diện biểu hiện của Quang Linh.
Có thể diễn đạt đơn giản:
- Chân không biểu hiện tính không gian;
- Quang Linh biểu hiện tính thời gian.
Hai mệnh đề này tạo thành một cặp đối xứng.
5. Vì sao nói “nơi nào có Quang Linh thì nơi đó có thời gian”?
Đây là mệnh đề thứ nhất. Nếu thời gian là thuộc tính của Quang Linh, thì nơi nào Quang Linh hiện hữu, nơi đó thuộc tính thời gian được biểu hiện. Điều này cho phép chúng ta nhìn thời gian không phải như một cái “hộp” bên ngoài sự vật, mà như một phương diện của chính thực tại.
Một sự vật tồn tại không chỉ có vị trí, mà còn có trạng thái trước và sau. Một ngôi sao hình thành. Nó phát sáng. Nó biến đổi. Nó già đi. Cuối cùng có thể chết. Chuỗi biến đổi ấy cho phép ta nhận biết tính thời gian. Nếu không có sự biến đổi, khái niệm “trước - sau” sẽ trở nên khó xác lập. Vì vậy, thời gian có quan hệ rất sâu với sự biến đổi.
Nhưng luận đề này đi thêm một bước: Sự biến đổi trong thế giới hiện tượng được đặt trên nền của Quang Linh, và tính thời gian là thuộc tính của nền ấy.
6. “Nơi nào có thời gian thì nơi đó chính là Quang Linh”
Nếu mệnh đề thứ nhất đi từ Quang Linh đến thời gian, thì mệnh đề thứ hai đi theo chiều ngược lại: Có thời gian → có Quang Linh. Như vậy, quan hệ được xác lập theo hai chiều: Quang Linh → Thời gian và Thời gian → Quang Linh. Điều này tương tự cấu trúc của luận đề về không gian: Chân không → Không gian và Không gian → Chân không.
Theo cách xây dựng này, không gian và thời gian không còn được xem là hai thực thể tự tồn tại độc lập. Chúng là hai thuộc tính biểu hiện của hai nền tảng bản thể khác nhau:
- Chân không - Không gian;
- Quang Linh - Thời gian.
Đây chính là điểm trung tâm của luận đề.
7. Không gian và thời gian: hai chiều của Vũ trụ
Nếu “Vũ” biểu thị không gian và “Trụ” biểu thị thời gian, thì hai khái niệm này có thể được xem như hai phương diện căn bản để nhận biết Vũ trụ. Không gian cho biết “ở đâu”. Thời gian cho biết “khi nào”. Một vật thể có vị trí nhưng vị trí ấy phải được xác định trong một khoảng thời gian.
Một sự kiện xảy ra nhưng sự kiện ấy phải xảy ra ở một vị trí nào đó. Ví dụ: Một người đang ngồi dưới một gốc cây. Ta có thể hỏi: Người ấy ở đâu? Đó là câu hỏi về không gian. Ta cũng có thể hỏi: Người ấy ngồi ở đó lúc nào? Đó là câu hỏi về thời gian. Không gian cho ta vị trí. Thời gian cho ta trình tự. Không gian cho ta thấy sự phân bố. Thời gian cho ta thấy sự biến đổi. Do đó: Không gian và thời gian là hai phương diện căn bản để nhận biết sự biểu hiện của Vũ trụ.
8. Một sự tương ứng đáng suy ngẫm
Từ hai luận đề, ta có thể thiết lập một cấu trúc đối xứng:
Nền tảng Thuộc tính Phương diện biểu hiện
Chân không Không gian Vị trí, khoảng cách, phương hướng
Quang Linh Thời gian Trình tự, biến đổi, trước - sau
Nền tảng Thuộc tính Phương diện biểu hiện
Chân không Không gian Vị trí, khoảng cách, phương hướng
Quang Linh Thời gian Trình tự, biến đổi, trước - sau
Như vậy:
- Chân không không đồng nhất với không gian.
- Quang Linh không đồng nhất với thời gian.
Nhưng:
- Không gian là thuộc tính của chân không.
- Thời gian là thuộc tính của Quang Linh.
Đây là sự phân biệt rất quan trọng. Nếu không phân biệt “nền tảng” và “thuộc tính”, chúng ta rất dễ biến một khái niệm trừu tượng thành một vật thể.
9. Vũ trụ không chỉ là vật chất
Từ đây, một cách nhìn rộng hơn về Vũ trụ có thể được hình thành. Nếu chỉ nhìn bằng giác quan và các công cụ vật lý, ta thường bắt đầu từ những gì có thể quan sát: hạt → nguyên tử → phân tử → vật thể → hành tinh → ngôi sao → thiên hà → Vũ trụ.
Nhưng nếu nhìn theo hướng bản thể học, ta có thể hỏi sâu hơn: Những vật thể ấy tồn tại trong cái gì? Câu trả lời là: Trong không gian. Lại hỏi: Không gian là thuộc tính của cái gì? Theo luận đề thứ nhất: Chân không. Sau đó hỏi: Những sự vật ấy tồn tại và biến đổi như thế nào? Chúng tồn tại trong thời gian. Lại hỏi: Thời gian là thuộc tính của cái gì? Theo luận đề thứ hai: Quang Linh.
Như vậy, hệ thống tư tưởng này mở rộng khái niệm Vũ trụ từ thế giới vật chất sang những nền tảng được giả định phía sau thế giới vật chất.
10. Vật chất, chân không và Quang Linh
Từ hai luận đề trên, có thể hình thành một mô hình suy tưởng:
- Chân không → Không gian → Vật chất;
- Quang Linh → Thời gian → Sự biến đổi.
Vật chất cần không gian để có vị trí. Sự biến đổi cần thời gian để biểu hiện trình tự. Một vật thể không chỉ “ở đâu”, mà còn “ở vào lúc nào”. Một sự kiện không chỉ “xảy ra khi nào”, mà còn “xảy ra ở đâu”.
Do đó, nếu muốn xây dựng một mô hình bản thể học về Vũ trụ, không thể chỉ nghiên cứu vật chất mà bỏ qua không gian và thời gian. Và nếu không gian và thời gian có những nền tảng bản thể khác nhau, thì câu hỏi về bản chất của chân không và Quang Linh trở thành những câu hỏi trung tâm.
11. Một liên hệ với tư tưởng Phật học
Phật học đặc biệt quan tâm đến vấn đề vô thường. Mọi pháp hữu vi đều sinh rồi diệt, hợp rồi tan, biến đổi không ngừng. Con người sinh ra, lớn lên, già đi và chết. Một chiếc lá xanh rồi vàng. Một ngôi nhà được xây dựng rồi hư hoại. Một ngọn lửa sinh lên rồi tắt.
Ta nhận biết thời gian thông qua chính những biến đổi ấy. Trong tinh thần Phật học, điều quan trọng không phải chỉ là biết “thời gian là gì”, mà là thấy rõ tính vô thường của các pháp. Khi thấy vô thường, con người bớt chấp thủ. Bởi vì mọi thứ mà ta tưởng là bền chắc đều đang biến đổi. Đây là điểm mà vấn đề thời gian có thể gặp gỡ một chiều sâu của Phật học: Thời gian không chỉ là vấn đề của vũ trụ học; nó còn là tấm gương cho con người thấy tính vô thường của đời sống.
Một ngày qua đi. Một năm qua đi. Tuổi trẻ qua đi. Cuộc đời cũng qua đi. Thấy được sự trôi chảy ấy không phải để bi quan, mà để biết sống tỉnh thức hơn trong hiện tại.
12. “Thời gian” và “hiện tại”
Con người thường sống giữa ba khái niệm: Quá khứ, Hiện tại, Tương lai. Quá khứ đã xảy ra. Tương lai chưa xảy ra. Còn hiện tại đang được kinh nghiệm. Nhưng cái gọi là “hiện tại” lại vô cùng mong manh. Ngay khi ta nói “bây giờ”, khoảnh khắc ấy đã trở thành quá khứ. Vậy thời gian có phải là một dòng chảy thật sự không? Hay đó là cách tâm thức con người tổ chức các trạng thái biến đổi của thế giới? Đây là một vấn đề triết học rất sâu.
Tuyên bố “Thời gian là thuộc tính của Quang Linh” đưa ra một hướng tiếp cận khác: Thời gian không tự tồn tại như một thực thể độc lập; nó là một thuộc tính của nền tảng Quang Linh. Nếu giả thuyết này đúng, thì việc nghiên cứu thời gian cuối cùng phải quay trở lại nghiên cứu bản chất của Quang Linh.
13. Hai luận đề hợp thành một chỉnh thể
Đặt hai luận đề cạnh nhau, ta có:
- Không gian là thuộc tính của Chân không;
- Thời gian là thuộc tính của Quang Linh.
Một bên là Không gian. Một bên là Thời gian. Một bên là Chân không. Một bên là Quang Linh. Từ đây hình thành một cấu trúc:
- CHÂN KHÔNG → KHÔNG GIAN;
- QUANG LINH → THỜI GIAN.
Nếu “Vũ” là không gian và “Trụ” là thời gian, thì có thể tiếp tục suy tưởng:
- VŨ ← CHÂN KHÔNG;
- TRỤ ← QUANG LINH.
Theo cách này, hai chữ Vũ Trụ không chỉ nói đến một tổng thể vật chất vô cùng lớn. Nó còn có thể được hiểu như một chỉnh thể của: nền tảng - thuộc tính - sự biểu hiện.
14. Kết luận
Thời gian là một trong những bí ẩn lớn nhất của nhận thức con người. Ta không nhìn thấy thời gian. Ta không thể giữ thời gian. Ta không thể làm cho thời gian dừng lại. Ta chỉ nhận biết nó thông qua sự biến đổi của các pháp. Tuyên bố về Sự thật của Vũ Trụ đưa ra một luận đề: “Thời gian là thuộc tính của Quang Linh, được biểu hiện bởi Quang Linh; nơi nào có Quang Linh thì nơi đó có thời gian, nơi nào có thời gian thì nơi đó chính là Quang Linh.”
Theo luận đề này, thời gian không phải là một thực thể độc lập. Thời gian là thuộc tính của Quang Linh. Nếu đặt bên cạnh luận đề: “Không gian là thuộc tính của chân không…”, ta có một cặp nguyên lý: Chân không biểu hiện Không gian; Quang Linh biểu hiện Thời gian. Không gian trả lời câu hỏi: “Ở đâu?”. Thời gian trả lời câu hỏi: “Khi nào?”. Một bên xác lập vị trí. Một bên xác lập trình tự. Một bên biểu hiện chiều không gian. Một bên biểu hiện chiều thời gian. Và từ đây, câu hỏi lớn hơn lại mở ra: Nếu Chân không là nền tảng của Không gian, còn Quang Linh là nền tảng của Thời gian, thì Chân không và Quang Linh có phải là hai nền tảng căn bản làm nên cấu trúc của Vũ Trụ hay không?
Đó có lẽ là bước tiếp theo cần được khảo sát một cách nghiêm túc trong hành trình tìm hiểu bản thể của Vũ Trụ.
Hoàng Lạc

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét