1. “Cái ta” từ đâu mà có?
Con người thường nói: đây là thân của tôi; đây là tâm của tôi; đây là suy nghĩ của tôi; đây là cảm xúc của tôi; đây là cuộc đời của tôi,... Nhưng nếu hỏi sâu hơn: “Cái tôi ấy thực sự là gì?”, câu trả lời không còn đơn giản.
Thực thể chúng sinh không phải là một thực thể vĩnh hằng, bất biến. Nó luôn thay đổi theo thời gian. Những gì chúng sinh chấp thủ, giữ lấy và cho rằng: “Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta” thì những thứ ấy trở thành thực thể của chúng sinh; vì được chấp thủ như vậy nên chúng trở thành thân tâm của chúng sinh".
Bởi nếu cái “ta” không phải là một thực thể cố định, mà là một thực thể luôn thay đổi cùng với những gì được chấp thủ, thì vấn đề về ngã, thân tâm, sự sống và cái chết cần được nhìn lại từ một nền tảng khác.
2. Thực thể chúng sinh không phải là một cái “ta” bất biến.
Thực thể chúng sinh được xác định là một thực thể không vĩnh hằng và luôn thay đổi theo thời gian. Điều này có thể thấy ngay nơi thân thể. Từng tế bào trong cơ thể sinh ra rồi mất đi. Một tế bào da vừa còn thuộc về thân thể, sau đó chết và không còn được chúng ta chấp thủ là “của ta” nữa.
Một phần thân thể lớn hơn cũng vậy. Trước khi chân bị đứt lìa, chân được xem là “Chân của ta”. Nhưng sau khi chân bị đứt lìa, nó không còn được giữ lấy và chấp thủ như trước. Vì vậy, nó không còn thuộc về thực thể mà chúng ta gọi là “ta”. Điều này cho thấy một điểm quan trọng: Phạm vi của cái “ta” luôn thay đổi. Cái mà hôm qua ta xem là “của ta”, hôm nay có thể không còn là “của ta”. Cái mà lúc này ta xem là “ta”, một thời gian sau có thể đã hoàn toàn thay đổi.
3. Chấp thủ làm cho một thực thể trở thành “của ta”.
Vậy điều gì khiến một thứ trở thành “ta”? Đó là chấp thủ. Chúng sinh không chỉ tồn tại với một thực thể đang biến đổi, mà còn chấp thủ thực thể ấy: “đây là của ta”, “đây là ta”, “đây là tự ngã của ta.” Chính sự chấp thủ ấy làm cho những gì được giữ lấy trở thành thân tâm của chúng sinh. Ở đây cần phân biệt hai điều: Thực thể đang tồn tại và biến đổi; sự chấp thủ của chúng sinh đối với thực thể ấy. Thực thể không nhất thiết phải là một cái “ta” bất biến. Nhưng khi chúng sinh chấp thủ thực thể ấy là “ta”, thì nó trở thành thực thể của ta.
Do đó, cái “ta” được kinh nghiệm trong đời sống không đơn giản chỉ là một vật thể; nó còn liên quan đến cách chúng sinh nhận giữ và đồng hóa với những gì đang tồn tại.
4. Đối chiếu với Ngũ thủ uẩn
Trong Phật giáo Nikāya, Đức Phật thường phân tích con người qua năm uẩn: sắc - thọ - tưởng - hành - thức. Khi năm uẩn được chấp thủ, chúng được gọi là ngũ thủ uẩn. Đây là điểm rất gần với vấn đề đang bàn: không chỉ có “uẩn”, mà còn có sự chấp thủ đối với uẩn. Một thân thể có thể được nhìn như sắc. Một cảm giác có thể được nhìn như thọ. Một sự nhận biết, hình dung có thể được nhìn như tưởng. Các hoạt động tâm ý có thể được nhìn như hành. Sự nhận thức có thể được nhìn như thức. Nhưng khi chúng sinh khởi lên sự nhận định: “Cái này là của tôi”, “Cái này là tôi”, “Cái này là tự ngã của tôi” thì năm uẩn trở thành năm uẩn bị chấp thủ.
Đây chính là điểm mà việc nghiên cứu về “cái ta” trở nên sâu sắc: vấn đề không chỉ nằm ở thân tâm, mà nằm ở mối quan hệ giữa thân tâm và sự chấp thủ.
5. Kinh Vô Ngã Tướng và vấn đề “cái này là của tôi”
Trong Kinh Vô Ngã Tướng, Đức Phật phân tích năm uẩn và chỉ ra rằng sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều là vô thường, chịu sự biến đổi và không thể được xem là một tự ngã theo nghĩa làm chủ tuyệt đối. Lập luận có thể hiểu đơn giản như sau: Nếu sắc thực sự là tự ngã của ta, thì sắc phải nằm hoàn toàn trong quyền sai khiến của ta. Ta phải có thể nói: “Sắc của tôi hãy như thế này, đừng như thế kia”. Nhưng thực tế không phải như vậy. Thân thể già đi dù ta không muốn. Bệnh tật đến dù ta không muốn. Cảm thọ sinh lên rồi biến mất dù ta không muốn. Ý nghĩ sinh lên rồi biến đổi dù ta không muốn. Tâm trạng thay đổi dù ta không muốn. Do đó, năm uẩn không nằm hoàn toàn trong quyền làm chủ của một cái “ta” độc lập. Đây chính là ý nghĩa quan trọng của việc quán sát vô thường và vô ngã.
6. “Vô ngã” không nhất thiết có nghĩa là “không có chúng sinh”.
Đây là chỗ rất dễ hiểu lầm. Nói “ngũ uẩn vô ngã” không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự tồn tại của con người theo nghĩa thông thường. Con người vẫn sống. Vẫn có thân thể. Vẫn có cảm giác. Vẫn có nhận thức. Vẫn có hành động. Vẫn có ký ức, suy nghĩ và kinh nghiệm. Nhưng điều bị phủ nhận là một cái ngã thường hằng, độc lập và có quyền làm chủ tuyệt đối đối với các pháp ấy. Vì vậy, cần phân biệt: “Không có một tự ngã thường hằng” với “Không có chúng sinh”. Hai mệnh đề này không đồng nghĩa. Thực thể chúng sinh vẫn được nói đến, nhưng thực thể ấy vô thường, luôn thay đổi.
7. Duyên khởi: chấp thủ nằm ở đâu?
Nếu nhìn từ Duyên khởi, chấp thủ không phải là một hiện tượng đứng riêng lẻ. Trong chuỗi Duyên khởi, ta có: Thọ → ái → thủ → hữu → sinh → già, chết... Ở đây, thủ là sự nắm giữ, chấp thủ. Từ cảm thọ, nếu không thấy rõ bản chất vô thường của nó, ái có thể sinh khởi. Từ ái, sự nắm giữ có thể phát triển thành thủ. Từ thủ, tiến trình hữu tiếp tục được hình thành. Do đó, chấp thủ không chỉ là câu nói: “Đây là của tôi”. Nó là cả một tiến trình tâm lý trong đó chúng sinh nắm giữ, đồng hóa và xác lập một cái “ta” cùng một cái “của ta”.
8. “Của ta” và “ta” đi cùng nhau.
Một điều rất đáng chú ý là con người thường không chỉ nói: “Đây là của ta”. Mà còn nói: “Đây là ta”. Hai cách nói này tưởng khác nhau nhưng lại liên hệ rất sâu. Nếu có: “Cái này là của ta” thì phía sau đã hàm chứa một người nhận cái đó là “ta”. Nếu có: “Cái này là ta” thì sự đồng hóa còn mạnh hơn. Ví dụ: “Thân này là ta”. “Cảm xúc này là ta”. “Ý kiến này là ta”. “Danh dự này là ta”. Khi ai đó xúc phạm ý kiến của mình, ta cảm thấy như chính mình bị xúc phạm. Khi thân thể bị tổn thương, ta cảm thấy chính mình bị tổn thương. Khi tài sản mất đi, ta cảm thấy như mình mất đi một phần của chính mình. Vì sao? Bởi cái “của ta” đã được nối liền với cái “ta”.
9. Khi sự chấp thủ thay đổi, “ta” cũng thay đổi.
Một đứa trẻ có thể xem một món đồ chơi là thứ vô cùng quan trọng. Nó khóc khi mất đồ chơi. Nhưng vài năm sau, món đồ ấy không còn quan trọng nữa. Tại sao? Vì sự chấp thủ đã thay đổi. Điều từng là “Của tôi” bây giờ không còn là “Của tôi”. Như vậy, đối tượng có thể vẫn tồn tại, nhưng mối quan hệ giữa chúng sinh với đối tượng đã thay đổi. Điều này cho thấy cái “ta” trong kinh nghiệm sống không đứng yên. Nó thay đổi theo những gì chúng ta nhận giữ, đồng hóa và chấp thủ.
10. Cái chết dưới góc nhìn của sự thay đổi thực thể.
Con người nhìn thấy thân xác không còn hoạt động được nữa và xem đó là một sự thay đổi rất lớn. Chính sự thay đổi lớn ấy làm phát sinh khái niệm “chết” trong nhận thức của con người. Nếu trước đó thân xác được chấp thủ là “Ta” thì khi thân xác không còn hoạt động, sự chấp thủ ấy thay đổi. Nhưng thực thể chúng sinh được trình bày là vẫn tiếp tục tồn tại và thay đổi. Vì vậy, không xem cái chết như sự tiêu diệt hoàn toàn thực thể chúng sinh, mà xem đó là một sự thay đổi lớn của thực thể. Đây cũng là cơ sở để giải thích vì sao trong nhận thức thế gian xuất hiện khái niệm “linh hồn”: con người tin rằng chết không phải là hết, nên cái còn lại sau cái chết được gọi là linh hồn.
11. Vật chất vi tế và thực thể chúng sinh.
Trong cấu trúc phức tạp của con người, ngoài những thành phần vật chất được biết đến như các nguyên tử trong bảng tuần hoàn Mendeleev, còn có những thành phần vật chất khác vi tế hơn. Hệ cấu trúc bởi vật chất vi tế này không phải bất biến. Nó có thể tăng thêm, giảm bớt, thay đổi trật tự và sự vận hành tùy theo nghiệp huân tập và sự vận hành của chúng sinh. Nó vận hành khắp cơ thể thô sơ và kết hợp với thân thể thô sơ thành một thực thể duy nhất.
Sau khi xảy ra thay đổi lớn, hệ vật chất vi tế còn lại sẽ rời khỏi thân thể thô sơ. Cái đó được con người gọi là linh hồn; nó chính là thực thể chúng sinh sau khi chết, tức những gì còn được chấp thủ là của mình, là chính mình, là tự ngã của mình.
12. Chấp thủ là vấn đề cần được quán sát.
Từ những phân tích trên, có thể thấy vấn đề căn bản không phải chỉ là “Tôi là ai” mà sâu hơn là “Tại sao tôi lại nhận cái này là tôi”? Tại sao tôi nhận thân này là tôi? Tại sao tôi nhận cảm xúc này là tôi? Tại sao tôi nhận suy nghĩ này là tôi? Tại sao tôi nhận tài sản này là của tôi? Tại sao tôi nhận danh dự này là của tôi? Tại sao tôi bảo vệ một quan điểm đến mức xem việc phủ nhận quan điểm ấy như phủ nhận chính mình? Đó chính là vấn đề của chấp thủ.
13. Thấy rõ chấp thủ là bước đầu của giải thoát.
Nếu một người thấy rõ rằng thân này vô thường, cảm thọ vô thường, tưởng vô thường, hành vô thường, thức vô thường; nếu thấy rõ chúng không hoàn toàn nằm trong quyền sai khiến của mình, thì sự đồng hóa với chúng có thể giảm xuống. Không phải vì phủ nhận thân. Không phải vì phủ nhận tâm. Không phải vì phủ nhận sự tồn tại của chúng sinh. Mà vì thấy rõ bản chất của chúng. Thân vẫn là thân. Cảm thọ vẫn là cảm thọ. Tưởng vẫn là tưởng. Hành vẫn là hành. Thức vẫn là thức. Nhưng không còn dễ dàng nói: “Đây chính là ta”; “Đây hoàn toàn là của ta”; “Đây là tự ngã bất biến của ta”. Đó chính là hướng quán sát mà giáo pháp vô ngã mở ra.
14. Kết luận
Luận điểm “chúng sinh chấp thủ thực thể này là mình, là tự ngã của mình, là của tự ngã của mình nên chúng trở thành thân tâm của chúng sinh” đặt chúng ta trước một vấn đề rất sâu: Cái “ta” mà chúng ta bảo vệ mỗi ngày thực sự là gì?
Thực thể chúng sinh không phải là một cái ta bất biến. Nó luôn thay đổi. Những gì được chấp thủ là “của ta”, “ta”, “tự ngã của ta” thì trở thành thân tâm của chúng sinh. Nếu đối chiếu với giáo lý Ngũ thủ uẩn và Duyên khởi, ta càng thấy rõ vai trò của thủ - sự nắm giữ, chấp thủ trong việc duy trì kinh nghiệm về “ta” và “của ta”.
Vì vậy, con đường quán sát không phải là đi tìm một cái “ta” khác tinh tế hơn. Mà là nhìn thẳng vào chính sự chấp thủ. Cái gì đang được ta gọi là “ta”? Cái gì đang được ta gọi là “của ta”? Và nếu không còn chấp thủ vào nó, thì “ta” ấy còn là gì? Có lẽ đây mới là câu hỏi mà mỗi người cần tự mình quán sát.
Hoàng Lạc
.jpeg)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét