1. Phật tánh và ngũ uẩn
Sắc, thọ, tưởng, hành, thức và những tổ hợp được hình thành từ các uẩn đều là những pháp hữu vi, chịu sự biến đổi và không tồn tại độc lập. Vì vậy, không thể xem ngũ uẩn là cái tôi đích thực, là của tôi hay là tự ngã của tôi.
Theo Kinh điển Phát Triển (Đại Thừa), mỗi chúng sinh đều có Phật tánh. Phật tánh được xem là chân ngã, khác với cái ngã giả mà chúng sinh lầm chấp nơi ngũ uẩn.
Tu hành là quá trình dứt trừ cấu uế, buông bỏ sự bám chấp, tham muốn và sân hận; đồng thời phát triển chánh niệm, chánh kiến, chánh tư duy và chánh biến tri. Mục đích là nhận ra bản chất vô thường, sinh diệt của ngũ uẩn, không còn đồng nhất ngũ uẩn với chính mình.
Theo cách nhìn này, tu hành không phải là tạo ra một thực thể mới để đạt đến giải thoát, mà là xả bỏ những gì vốn bị nhận lầm là mình, để Phật tánh vốn có được hiển lộ.
2. Phật tánh có đồng nghĩa với vô ngã?
Cần phân biệt hai vấn đề: một là cái ngã giả mà chúng sinh chấp thủ; hai là Phật tánh, được xác định là chân ngã. Cái mà chúng sinh thường cho là tôi, là của tôi, là tự ngã của tôi thực chất là một tập hợp danh sắc, sinh khởi và biến đổi do duyên. Đây là ý nghĩa phi ngã được trình bày trong lời dạy của Đức Phật về ngũ uẩn.
Tuy nhiên, nhận ra ngũ uẩn không phải là ta không đồng nghĩa với việc khẳng định rằng sau khi buông bỏ sự chấp thủ ấy thì hoàn toàn không còn gì. Nếu cho rằng không còn bất cứ điều gì, quan điểm này cho rằng sẽ rơi vào cách hiểu đoạn diệt.
Từ đó, chủ trương rằng việc phủ nhận cái ngã giả nơi ngũ uẩn không nhất thiết đồng nghĩa với phủ nhận Phật tánh, hay chân ngã. Theo cách giải thích này, hai khái niệm ấy chỉ hai đối tượng khác nhau: ngũ uẩn là cái cần được nhận diện và buông bỏ sự chấp thủ; còn Phật tánh là cái được cho là bản thể đích thực của chúng sinh.
3. Xả bỏ ngũ uẩn, không phải xả bỏ Phật tánh
Trong quá trình tu tập, người hành trì cần nhận ra rằng sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều không phải là ta, không phải của ta, không phải là tự ngã của ta. Sự nhận thức ấy giúp chấm dứt việc đồng nhất bản thân với những hiện tượng ngũ uẩn luôn biến đổi. Đây là quá trình xả bỏ cái ngã giả, chứ không phải xả bỏ chân ngã hay Phật tánh.
Quan điểm này phân biệt hai sự nhận biết. Thứ nhất là thấy rõ ngũ uẩn không phải ta để buông bỏ sự chấp thủ. Thứ hai là nhận ra Phật tánh chính là bản thân đích thực. Một bên là đối tượng được nhận diện để không còn bám víu; bên kia là điều được quan điểm này xem là chân ngã, không phải thứ cần loại bỏ.
Vì vậy, theo cách giải thích ấy, tu hành không nhằm tạo ra Phật tánh, cũng không nhằm tiêu diệt Phật tánh, mà nhằm đoạn trừ vô minh và sự chấp thủ khiến con người không nhận ra điều được cho là bản tính vốn có của mình.
4. Phật tánh có phải là cái cần tìm kiếm?
Tu tập trước hết là nhận biết bản chất của các pháp, từ đó buông bỏ sự dính mắc và chấp giữ. Tuy nhiên, cần phân biệt việc tìm kiếm một thứ đã mất với việc nhận ra điều vốn chưa từng mất.
Phật tánh, theo quan điểm này, không phải là một vật bị thất lạc để con người phải tìm lại. Những cách nói như “tìm về”, “trở lại” hay “trở về với chính mình” chỉ là phương tiện diễn đạt quá trình chuyển hóa từ vô minh sang giác ngộ, từ bám chấp sang không còn bám chấp.
Khi vô minh được đoạn trừ, con người không còn nhận lầm ngũ uẩn là cái tôi bất biến. Xem sự chuyển hóa ấy là điều kiện để Phật tánh hiển lộ. Do đó, quan điểm này nhấn mạnh rằng cần phân biệt việc nhận biết ngũ uẩn để buông bỏ sự chấp thủ với việc nhận ra Phật tánh được xem là chân ngã. Hai sự nhận biết có đối tượng và ý nghĩa khác nhau.
5. Pháp hữu vi vô thường và vấn đề chân ngã
Một vấn đề quan trọng được đặt ra là lời dạy của Đức Phật: “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường”. Cần giữ nguyên phạm vi của lời dạy này, không tự ý mở rộng từ “tất cả các pháp hữu vi” thành “tất cả các pháp” hoặc “tất cả mọi thứ”. Để minh họa, có thể lấy ví dụ về câu nói “tất cả mọi người đều không có cánh”. Không thể từ đó suy ra rằng mọi loài đều không có cánh, bởi phạm vi được nói đến chỉ là con người, không phải toàn bộ sinh vật.
Tương tự, việc Đức Phật xác định các pháp hữu vi là vô thường không tự động dẫn đến kết luận rằng mọi pháp đều vô thường. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào câu nói này để khẳng định rằng không có bất cứ điều gì được xem là thường tồn. Từ đó, việc khẳng định Phật tánh là chân ngã thường tồn không nhất thiết mâu thuẫn với lời dạy về tính vô thường của các pháp hữu vi.
Lập luận này đặt ra yêu cầu phải xác định rõ đối tượng mà mỗi lời dạy đề cập đến, tránh thêm bớt từ ngữ hoặc mở rộng ý nghĩa vượt quá nội dung được phát biểu.
6. Lắng nghe, quán xét và phát triển chánh kiến
Trong tu tập, người học Phật cần biết lắng nghe, suy xét cẩn trọng và tránh để sự cố chấp chi phối nhận thức. Khi chưa hiểu thấu đáo, việc vội vàng kết luận dễ dẫn đến nhận định sai lệch, diễn giải sai ý nghĩa giáo pháp và phát sinh những lời nói thiếu chính xác.
Việc lắng nghe và quán xét cần đi đôi với sự tinh tấn, định tâm và tư duy đúng đắn. Qua quá trình ấy, người tu tập có thể phát triển chánh kiến, chánh niệm, chánh ngữ, chánh nghiệp và chánh mạng, hướng đến mục tiêu giải thoát.
Vấn đề chúng sinh có hay không có chân ngã, Phật tánh là một vấn đề quan trọng bởi nó liên quan trực tiếp đến cách hiểu về bản thân và mục đích tu hành. Chính vì vậy, vấn đề này cần được thảo luận nghiêm túc, dựa trên sự phân tích rõ ràng về khái niệm, lập luận và kinh điển, thay vì chỉ dựa vào sự khẳng định hoặc phủ định theo niềm tin sẵn có.
7. Kết luận
Ngũ uẩn là cái ngã giả mà chúng sinh cần nhận diện để buông bỏ sự chấp thủ; còn Phật tánh được xem là chân ngã vốn có, không phải thứ được tạo ra trong quá trình tu hành.
Điểm cốt yếu của lập luận là phân biệt giữa cái cần buông bỏ và cái được cho là bản tính đích thực của chúng sinh. Từ đó, việc nghiên cứu và đối thoại nghiêm túc về Phật tánh, trên tinh thần lắng nghe, quán xét và tìm hiểu đúng đắn giáo pháp.
Hoàng Lạc

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét