0. Mở đầu
Khi suy tư về bản thể của Vũ Trụ và chúng sinh, có một câu hỏi rất sâu: Nếu mọi pháp đều sinh diệt, vậy cái gì là nền tảng để các pháp có thể hiện hữu? Trong Phật học, có thể tiếp cận vấn đề này qua hai khái niệm: hư không và Pháp Thân. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: hư không không phải là Pháp Thân; Pháp Thân cũng không phải là hư không. Nhưng giữa hai bên có một mối quan hệ đặc biệt: hư không là môi trường không ngăn ngại để các pháp hiện hữu, còn Pháp Thân được hiểu như thể tánh giác ngộ không bị giới hạn bởi không gian.
1. Không có một pháp nào nằm bên ngoài Pháp Thân
Không thấy một pháp nào, dù hữu vi hay vô vi, có một xứ tồn tại thật sự ở bên ngoài Pháp Thân. Nếu một pháp có mặt, pháp ấy phải có một nền tảng hiện hữu. Nó không thể tự nhiên đứng ngoài toàn thể thực tại. Với pháp hữu vi, điều này càng rõ. Một cái cây, một con người, một hành tinh hay một thiên hà đều do nhiều duyên kết hợp mà thành. Chúng không có một bản thể độc lập, tự tồn tại bên ngoài toàn thể.
Ngay cả cái gọi là pháp vô vi, nếu được nói đến như một thực tại, cũng không thể tùy tiện đặt nó vào một “nơi nào đó” bên ngoài Pháp Thân. Vì vậy, Pháp Thân không nên được hình dung như một vật thể khổng lồ nằm bên trong vũ trụ, mà đúng hơn là một cách chỉ về nền tảng toàn thể của thực tại.
Nói cách khác: Không có pháp nào ở ngoài Pháp Thân, cũng như không có nơi nào để một pháp có thể đứng ngoài toàn thể pháp giới. Đây là một cách diễn đạt gần với tư tưởng pháp giới trong Đại thừa: thực tại không bị chia cắt thành những phần hoàn toàn độc lập.
2. Hư không và không gian
Ở đây cần phân biệt hư không với không gian. Không gian mà chúng ta nhận biết có thể được xem là tướng biểu hiện của hư không. Nó có những đặc tính mà chúng ta có thể quy ước và nhận biết: khoảng cách, phương hướng, vị trí, trước sau, trong ngoài... Nhưng nếu đi sâu hơn, ta có thể đặt câu hỏi: Cái gì cho phép mọi vật có chỗ để hiện hữu?
Nếu không có cái mà ta gọi là hư không, không gian theo nghĩa thông thường cũng không thể được hình dung. Theo hệ thống tư tưởng đang được triển khai ở đây: Không gian là tướng hữu vi của hư không. Điều này có nghĩa là không gian mà chúng ta kinh nghiệm không phải là một thực thể tuyệt đối độc lập. Nó là phương diện có thể biểu hiện, nhận biết và quy ước của hư không.
Nhưng cần đặc biệt lưu ý: hư không ở đây không đồng nghĩa với “không có gì cả”.
“Hư không” theo nghĩa bản thể luận đang được sử dụng trong bài này được hiểu gần với không đại, chân không, chứ không phải sự phủ định sạch trơn mọi tồn tại.
3. Pháp Thân không phải là hư không
Đây là điểm rất quan trọng. Nếu nói Pháp Thân chính là hư không thì đã đồng nhất hai khái niệm vốn cần được phân biệt. Thể tánh của Pháp Thân không phải là hư không. Nhưng đồng thời, thể tánh ấy lại đồng trụ xuyên suốt và trùm khắp hư không. Có thể dùng một hình ảnh đơn giản để hình dung. Hãy tưởng tượng hư không như một môi trường vô cùng rộng lớn. Trong môi trường ấy có vô số thế giới, vô số chúng sinh, vô số hiện tượng sinh rồi diệt.
Nhưng Pháp Thân không phải là “khoảng trống” ấy. Pháp Thân cũng không phải là một vật thể nằm trong khoảng trống. Nếu dùng ngôn ngữ bản thể học của đề cương này, có thể nói: Hư không là một thể tánh; Pháp Thân có thể tánh riêng. Hai bên không đồng nhất, nhưng không tách rời nhau về phương diện hiện hữu. Đây chính là chỗ rất dễ nhầm lẫn nếu dùng ngôn ngữ thông thường.
4. Hai thể tánh: hư không và thể tánh Pháp Thân
Từ đó có thể đưa ra một nhận định mạnh hơn: Không thấy một thể tánh nào khác ngoài hư không và thể tánh của Pháp Thân. Theo giả thuyết triết học này, có hai phương diện nền tảng:
(i) Một là hư không - không đại, chân không.
(ii) Hai là thể tánh của Pháp Thân - không đồng nhất với hư không nhưng đồng trụ xuyên suốt với hư không và trùm khắp hư không.
Hai thể tánh này được giả định là: bất hoại, bất sinh, bất diệt.
Điều đó có nghĩa là chúng không phải những pháp hữu vi được tạo thành do sự kết hợp của các duyên rồi sau đó tan rã.
Từ đây có thể phân biệt:
- Pháp hữu vi: có sinh, có diệt, có biến đổi.
- Hư không: không được xem là một pháp hữu vi sinh diệt theo cách của các hiện tượng.
- Thể tánh Pháp Thân: cũng không được xem là một pháp hữu vi sinh diệt.
5. Không có pháp hữu vi nào lìa pháp vô vi
Nếu pháp hữu vi xuất hiện trong một nền tảng mà pháp vô vi cũng hiện diện, thì có thể đặt vấn đề: Hữu vi và vô vi có thật sự tách rời nhau không?
Không một pháp hữu vi nào lìa pháp vô vi. Một bông hoa là pháp hữu vi. Nó sinh ra, lớn lên, biến đổi và hoại diệt. Nhưng bông hoa không tự có mặt một cách độc lập. Nó cần đất, nước, ánh sáng, không khí, thời gian, hạt giống và vô số điều kiện khác. Nó là một mạng lưới duyên sinh.
Đây chính là điểm mà giáo lý duyên khởi giúp chúng ta nhìn rõ hơn: pháp hữu vi không có một tự thể độc lập.
6. Không có pháp hữu vi nào lìa năm uẩn
Đối với con người, vấn đề càng rõ hơn. Một con người mà chúng ta gọi là “tôi” không phải là một thực thể đơn nhất, bất biến. Theo giáo lý Phật giáo, cái gọi là con người được phân tích thành năm uẩn: sắc - thọ - tưởng - hành - thức.
Không có một “con người hữu vi” nào có thể tồn tại độc lập bên ngoài năm uẩn. Thân thể thuộc sắc uẩn. Cảm giác thuộc thọ uẩn. Nhận biết, ghi nhận hình ảnh và khái niệm thuộc tưởng uẩn. Các tâm hành, ý hướng, phản ứng tâm lý,... thuộc hành uẩn. Dòng nhận thức thuộc thức uẩn. Nhưng năm uẩn cũng không phải năm cái “tôi” riêng biệt. Chúng nương nhau mà hiện hành.
Vì vậy: Không có một pháp hữu vi nào lìa năm uẩn mà tự có mặt. Điều này đưa chúng ta trở lại với nguyên lý căn bản của Phật giáo: Cái này có thì cái kia có; cái này sinh thì cái kia sinh. Pháp không tồn tại bằng một tự thể biệt lập mà tồn tại trong mạng lưới duyên khởi.
7. Pháp Thân không phải là một Pháp Thân duy nhất
Một vấn đề sâu hơn xuất hiện: Nếu tất cả Pháp Thân đều trùm khắp hư không, vậy tất cả Pháp Thân có phải cuối cùng chỉ là một Pháp Thân duy nhất hay không? Theo hệ thống tư tưởng này, câu trả lời là: Không. Không một Pháp Thân nào thể nhập với Pháp Thân khác để trở thành một thực thể Pháp Thân duy nhất.
Điều này có vẻ nghịch lý. Nếu mỗi Pháp Thân đều trùm khắp hư không thì làm sao có thể có nhiều Pháp Thân? Nhưng chính ở đây cần phân biệt “đồng trụ” với “đồng nhất”.
Hai Pháp Thân có thể đồng trụ trong cùng một hư không mà không vì thế trở thành một thực thể duy nhất. Ví dụ, ánh sáng của nhiều ngọn đèn có thể cùng chiếu trong một căn phòng. Ánh sáng hòa quyện và không ngăn ngại nhau, nhưng không vì thế mà nói các ngọn đèn trở thành một ngọn đèn duy nhất.
Ví dụ này chỉ nhằm minh họa tính không ngăn ngại, không phải một đồng nhất tuyệt đối giữa Pháp Thân và ánh sáng.
8. Tất cả Pháp Thân đồng trụ xuyên suốt với hư không
Từ đó có thể xác lập một mệnh đề quan trọng: Không có thể tánh của một Pháp Thân nào không đồng trụ xuyên suốt với hư không và không trùm khắp hư không. Nếu là Pháp Thân thì không thể bị giới hạn bởi một vị trí trong không gian. Bởi nếu có một Pháp Thân “ở đây” mà không có mặt “ở kia”, thì nó đã bị giới hạn bởi không gian và trở thành một pháp có tính chất hữu hạn. Nhưng Pháp Thân được nói đến ở đây không phải như vậy.
Vì thế: Thể tánh của tất cả Pháp Thân đều đồng trụ xuyên suốt với nhau. Điều này không nhất thiết dẫn đến kết luận rằng tất cả Pháp Thân là một. Nó chỉ nói rằng giữa chúng không có sự ngăn cách về mặt thể tánh theo kiểu những vật thể thông thường.
9. Một nghịch lý đáng suy ngẫm
Đến đây xuất hiện một nghịch lý rất đẹp:
Một mà không phải một.
Nhiều mà không thật sự chia cắt.
Đồng trụ mà không đồng nhất.
Không đồng nhất mà cũng không rời nhau.
Nếu nói tất cả Pháp Thân là một, chúng ta dễ rơi vào quan niệm về một bản thể duy nhất. Nếu nói tất cả Pháp Thân hoàn toàn khác nhau, chúng ta lại rơi vào quan niệm về những thực thể độc lập. Cả hai cách hiểu đều có thể dẫn đến cực đoan.
Cách tiếp cận ở đây là: Các Pháp Thân không hợp nhất thành một thực thể duy nhất, nhưng thể tánh của tất cả Pháp Thân đều đồng trụ xuyên suốt với nhau và cùng trùm khắp hư không.
Đây là một cách diễn đạt nhằm vượt qua hai cực đoan một và nhiều.
10. Liên hệ với tư tưởng Phật giáo
Tuy nhiên, khi đưa hệ thống này vào đối thoại với Phật giáo, cần hết sức cẩn trọng. Trong kinh điển Nikāya, Đức Phật thường không khuyến khích chúng ta tìm kiếm một bản thể thường hằng đứng sau các pháp. Giáo lý vô thường, vô ngã và duyên khởi nhấn mạnh rằng những gì được chấp thủ như “ta”, “của ta”, “tự ngã của ta” đều cần được quán sát để thấy rõ tính sinh diệt và không có tự ngã.
Trong truyền thống Đại thừa, khái niệm Pháp Thân (Dharmakāya) được triển khai phong phú hơn, gắn với chân như, pháp giới và trí tuệ giác ngộ. Nhưng cũng không nên đơn giản hóa Pháp Thân thành một “linh hồn vũ trụ”, một “Thượng đế” hay một vật thể siêu hình tồn tại phía sau thế giới.
11. Kết luận
Từ những phân tích trên, có thể tóm tắt hệ thống tư tưởng Pháp Thân và Hư Không thành những mệnh đề chính:
Một, không có pháp hữu vi hay vô vi nào có xứ tồn tại bên ngoài Pháp Thân.
Hai, không có pháp nào có thể tánh khác ngoài hai phương diện được giả định ở đây: hư không và thể tánh Pháp Thân.
Ba, hư không và Pháp Thân không đồng nhất. Thể tánh của Pháp Thân không phải là hư không, nhưng đồng trụ xuyên suốt và trùm khắp hư không.
Bốn, hư không và thể tánh Pháp Thân được xem là hai thể tánh bất hoại, bất sinh, bất diệt.
Năm, không có pháp hữu vi nào tồn tại độc lập với pháp vô vi; cũng không có pháp hữu vi nào lìa năm uẩn mà tự có mặt.
Sáu, các Pháp Thân không thể nhập vào nhau để biến thành một thực thể Pháp Thân duy nhất.
Bảy, thể tánh của tất cả Pháp Thân đều đồng trụ xuyên suốt với hư không và đồng trụ xuyên suốt với nhau.
Và cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là dựng lên một “thực thể tối cao” để thay thế cho thế giới, mà là thấy được tính duyên khởi, tính không ngăn ngại và sự bất khả phân ly của toàn thể thực tại.
Hoàng Lạc (biên soạn từ bài giảng của Minh sư)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét