Ngôn ngữ có giới hạn của ngôn ngữ. Khi dùng ngôn ngữ để trình bày những vấn đề vượt ra ngoài giới hạn thông thường của ngôn ngữ, người đọc không thể chỉ dừng lại ở câu chữ. Cần phải quán chiếu, tu tập và tự mình đạt đến hiểu biết đúng.
1. Vô minh là nhân đầu tiên của luân hồi.
Trong Mười hai nhân duyên, Đức Thế Tôn đã chỉ rõ chuỗi nhân duyên đưa chúng sinh vào luân hồi trong lục đạo. Trong hệ thống trình bày này, vô minh được xác định là nhân đầu tiên. Muốn thoát khỏi luân hồi thì vô minh phải được diệt trừ. Nếu vô minh chưa diệt thì các nhân duyên tiếp theo vẫn còn duyên khởi, và vòng luân hồi vẫn tiếp tục. Do đó, muốn tìm hiểu nguồn gốc của luân hồi, không thể chỉ nhìn vào những biểu hiện phía sau. Phải quay trở lại tận gốc: VÔ MINH.
2. Vô minh có từ khi nào?
Một câu hỏi lập tức xuất hiện: Vô minh có từ khi nào? Muốn trả lời câu hỏi này, trước hết cần xác định mối quan hệ giữa Phật và chúng sinh. Không có một vị Phật nào mà không từ chúng sinh tu hành thành tựu. Phật không có trước chúng sinh. Phật cũng không tồn tại đồng thời với chúng sinh ngay từ đầu. Vô minh thuộc về chúng sinh, không thuộc về Phật.
Chính vì có vô minh mà có chúng sinh và có lục đạo luân hồi. Nếu không có vô minh thì không có chúng sinh theo nghĩa luân hồi, và cũng không có lục đạo luân hồi. Vô minh cũng không thuộc về thế giới vật chất. Vì vậy, “vô minh” ở đây không phải là một đặc tính của vật chất. Vô minh được xác định là trạng thái của Phật tánh. Vì sao lại như vậy?
3. Phật tánh khởi đầu trong trạng thái vô minh.
Khi Vũ Trụ khởi sinh, Phật tánh có tánh biết nhưng chưa biết về chính mình và chưa biết về thế giới. Đây chính là điểm cần đặc biệt quán chiếu. Có thể ví như một đứa trẻ vừa mới chào đời. Đứa trẻ ấy bắt đầu hiện hữu, nhưng không có một ký ức hay kinh nghiệm nào về “trước khi chào đời”. Nó chưa biết mình là ai, chưa biết thế giới chung quanh là gì, chưa biết những gì đang tiếp xúc với nó có bản chất như thế nào.
Tuy nhiên, Phật tánh có một đặc điểm đặc biệt: thể tánh của nó quá lớn, trùm khắp Vũ Trụ và trùm khắp mọi vật trong Vũ Trụ. Nó có tánh biết, nhưng chưa biết: chính mình là gì; thế giới là gì; những gì mình đang tiếp xúc là gì; mối quan hệ giữa mình và thế giới như thế nào. Có tánh biết nhưng chưa có sự hiểu biết đúng về đối tượng và chính mình. Đó được gọi là VÔ MINH.
4. Từ vô minh mà duyên khởi.
Từ trạng thái vô minh ấy, các nhân duyên tiếp theo bắt đầu được duyên khởi. Từ đó hình thành quá trình: Vô minh → các duyên tiếp theo → chúng sinh → luân hồi. Như vậy, trong hệ thống quan niệm này, chúng sinh không phải là một tồn tại có sẵn ngay từ đầu. Chúng sinh khởi sinh từ vô minh. Lục đạo luân hồi cũng khởi sinh từ vô minh. Nếu vô minh được diệt trừ thì nguyên nhân căn bản của luân hồi cũng được đoạn tận.
Đây là lý do tại sao muốn hiểu luân hồi phải hiểu vô minh, và muốn thoát khỏi luân hồi phải đoạn trừ vô minh.
5. Thấy duyên khởi là thấy Pháp.
Đức Thế Tôn dạy: “Ai thấy duyên khởi là thấy Pháp. Ai thấy Pháp là thấy Phật”. Lời dạy này cho thấy muốn hiểu Pháp, không thể chỉ nhìn vào những hiện tượng đang xảy ra ở phần cuối của quá trình. Phải thấy được duyên khởi. Thấy một sự vật đang tồn tại chưa phải là thấy được nguồn gốc của nó. Thấy một chúng sinh đang luân hồi chưa phải là thấy được căn nguyên của luân hồi. Muốn thấy rõ phải thấy được chuỗi duyên khởi từ gốc. Cái gốc ấy chính là: VÔ MINH.
6. Vô minh cần được biết như thế nào?
Vô minh không đơn giản chỉ có nghĩa là “không biết”. Nếu chỉ hiểu vô minh là thiếu kiến thức thì đó là một cách hiểu quá hẹp. Ở đây, vô minh được trình bày như một trạng thái căn bản của Phật tánh khi vừa khởi sinh trong Vũ Trụ: có tánh biết nhưng chưa biết đúng về chính mình và về thế giới.
Chính từ trạng thái ấy mà các nhân duyên tiếp tục phát sinh. Vì vậy, muốn hiểu nguồn gốc chúng sinh, không thể bỏ qua vô minh. Muốn hiểu luân hồi, phải hiểu vô minh.
7. Kết
Muốn vượt khỏi luân hồi, phải đoạn tận vô minh. Vô minh là điểm khởi đầu của chuỗi duyên khởi đưa đến chúng sinh và luân hồi. Đó là điều chúng ta cần quán chiếu thật sâu. Không chỉ nghe bằng tai. Không chỉ hiểu bằng chữ. Mà phải tự mình thấy biết. Bởi khi vô minh được thấy rõ, con đường đi đến Giác ngộ mới thực sự được mở ra.
Hoàng Lạc (biên soạn từ bài giảng của Minh sư)
.jpeg)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét