1. Thế nào là tồn tại không cấu uế?
Một người vẫn tồn tại giữa cuộc đời nhưng không bị dính mắc vào bất cứ thứ gì, không bám chấp vào bất cứ thứ gì, thì đó gọi là tồn tại không cấu uế. “Bất cứ thứ gì” ở đây được hiểu là tất cả: vật chất, con người, cảm xúc, quan điểm, tư tưởng, thành quả, danh lợi, hoàn cảnh, hay ngay cả những điều mà mình cho là đúng.
Khi một người đạt đến trạng thái không còn dính mắc, không còn bám chấp, thì sau khi xả thân sẽ không còn tiếp tục trong lục đạo luân hồi. Người ấy được gọi là A-la-hán. Con đường để đạt đến trạng thái ấy là thực hành Bát Chánh Đạo.
2. Không dính mắc không có nghĩa là không làm điều gì
Không bám chấp không đồng nghĩa với việc không có nguyên tắc, không phân biệt thiện ác, hay không hành động. Một người biết sát sinh là ác pháp nên nhất quyết không sát sinh, dù bị người khác ép buộc, thì việc không sát sinh tự nó không phải là bám chấp. Điều quan trọng nằm ở trạng thái tâm trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm. Nếu trước khi hành động, trong khi hành động và sau khi hành động, tâm không bị dao động bởi sự yêu ghét, được mất, khen chê hay những đối tượng mà mình đang đối diện, thì đó là biểu hiện của tâm không dính mắc vào hành động ấy.
Như vậy, cần phân biệt giữa giữ vững một điều đúng và bám chấp vào điều mình cho là đúng. Người không bám chấp vẫn có thể làm điều thiện, tránh điều ác, tu tập và hành động rất rõ ràng. Cái được buông bỏ không phải là hành động, mà là sự chấp thủ của tâm đối với hành động và đối tượng.
3. Không bám chấp một thứ và không bám chấp bất cứ thứ gì
Cần phân biệt hai mức độ. Một người có thể không bám chấp vào một đối tượng nào đó, nhưng vẫn còn dính mắc vào những đối tượng khác. Trạng thái ấy chưa phải là hoàn toàn không cấu uế. Không bám chấp bất cứ thứ gì phải là một trạng thái không còn sự lúc tịnh, lúc uế; lúc dính mắc, lúc buông bỏ. Nếu khi ở trong định thì tâm thanh tịnh, nhưng khi ra khỏi định lại trở nên dính mắc, thì đó chưa phải là trạng thái hoàn toàn không cấu uế.
Tâm của bậc A-la-hán không phải chỉ thanh tịnh trong một thời điểm hay một trạng thái định. Sự không dính mắc ấy phải trở thành tính chất ổn định của tâm, không phụ thuộc vào việc đang định hay không định.
4. Trạng thái tâm
“Trạng thái” tự nó đã có nghĩa: đó là tình trạng của một sự vật hay một hiện tượng tại một thời điểm nhất định. Trong trường hợp này, trạng thái tâm là tình trạng của tâm trước một sự việc, trong khi sự việc diễn ra và sau khi sự việc kết thúc. Chẳng hạn, một người trước khi được người khác khen ngợi vẫn không vui, không buồn. Khi được khen cũng không vui, không buồn. Khi lời khen chấm dứt cũng không vui, không buồn. Trạng thái tâm trước, trong và sau sự việc không thay đổi. Đó là một ví dụ về tâm không bị sự khen chê bên ngoài làm cho dao động.
Điều này không có nghĩa là người ấy không nhận biết sự việc. Họ vẫn biết có người khen mình, nhưng sự khen ấy không tạo ra sự bám chấp hay dao động trong tâm.
5. Có cần đạt được tất cả mới có thể không dính mắc?
Không nhất thiết phải đạt được một mục tiêu hay một thành tựu nào đó theo cách hiểu thông thường mới có thể phát triển tâm không dính mắc. Điều cốt yếu là trạng thái tâm.
Một người có thể đang tu tập một pháp môn, đang giữ giới, đang hành thiền hay đang thực hành một phương pháp nào đó, nhưng vẫn phải quan sát xem tâm mình có đang bám chấp vào pháp ấy hay không.
Nếu tu pháp mà sinh ra tâm hơn thua, tự mãn, khinh người khác, bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi giá, thì chính pháp đang trở thành đối tượng của chấp thủ. Ngược lại, nếu dùng pháp để tu tập, chuyển hóa tâm rồi buông được sự chấp thủ đối với chính pháp, thì pháp đã trở thành phương tiện đúng nghĩa.
6. Dùng pháp để buông pháp
Phàm là chúng sinh thì nghiệp chướng còn sâu dày, tâm còn đầy những thói quen, ham muốn và chấp thủ. Vì vậy, không thể ngay lập tức “không dùng pháp” mà đạt được sự buông bỏ. Cần dùng pháp để buông pháp. Cũng giống như người đang ở bên này bờ phải dùng chiếc thuyền để sang bờ bên kia. Khi đã đến nơi, người ấy không cần tiếp tục mang chiếc thuyền trên vai.
Vì lý do ấy, chư Phật xuất hiện ở đời và chỉ dạy cho chúng sinh các pháp để tu hành. Pháp là phương tiện giúp con người nhận ra sự dính mắc, chuyển hóa sự dính mắc và cuối cùng vượt qua sự dính mắc.
Mục đích tối hậu không phải là bám chấp vào pháp, mà là nhờ pháp mà được tự do khỏi mọi sự bám chấp.
7. Kết luận
“Tồn tại không cấu uế” không có nghĩa là rời bỏ cuộc đời, không hành động hay không có nguyên tắc. Đó là vẫn tồn tại, vẫn hành động, vẫn tu tập, nhưng tâm không bị bất cứ thứ gì trói buộc.
Không dính mắc không phải là không có thiện ác; không bám chấp không phải là không có chính kiến. Điều quan trọng là không để những điều ấy trở thành đối tượng của chấp thủ.
Bát Chánh Đạo là con đường thực hành. Pháp là phương tiện. Còn đích đến là một tâm không còn cấu uế, không còn bám chấp và không còn bị bất cứ pháp nào trói buộc.
Hoàng Lạc [biên tập từ pháp thoại: Phật Tồn Tại Không Cấu Uế]

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét